Trien Chi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIểN CHI VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$208.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702970188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GAPMPW |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | 14/1 Đường DT 747B, Tổ 1, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIỂN CHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRIEN CHI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 902, tờ bản đồ số 27, Khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84374149000 |
| 邮箱 | trienchivietnam2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $208.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastar Co., Ltd. | 中国 | 7 | $123.7K | 自粘塑料片、非钢制圆锯片 |
| Eastar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | 温控处理设备、金属切割锯 |
| Hefei Stada Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 其他锯片、非数控刃磨机 |
| Eastar Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.0K | 金属切割锯、非数控金属管机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属切割锯 | EASTAR CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 金属切割锯 | EASTAR CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他金属成型机 | EASTAR CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 非数控金属管机 | EASTAR CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 非数控金属管机 | EASTAR CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 数控金属管材机 | EASTAR CO., LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-14 | 其他金属成型机 | EASTAR CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 数控金属管材机 | EASTAR CO., LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-14 | 金属切割锯 | EASTAR CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 金属切割锯 | EASTAR CO., LTD. | 中国 | $3.1K |