SONG ANH PRODUCTION TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ SONG ANH
35
进口笔数
0
出口笔数
$433.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105427335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72NGCYA |
| 成立日期 | 2011-07-27 |
| 联系地址 | Thôn Phương Viên, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG ANH |
| 企业英文名称 | SONG ANH PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Viên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84984987667 |
| 邮箱 | nhuasonganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $433.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | 34 | $429.2K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 玻璃容器 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $510 |
| 2026-04-03 | 玻璃容器 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 玻璃容器 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $510 |
| 2026-04-03 | 玻璃容器 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-23 | 其他木制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $125 |
| 2026-02-23 | 其他木制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $85 |
| 2026-02-23 | 扫帚刷子 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $960 |
| 2026-02-23 | 硬挺纺织物 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $260 |
| 2026-02-23 | 塑料包装箱 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-23 | 化妆刷 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $120 |