Thai Binh Plastic Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA THáI BìNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$115.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001269196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHRY290 |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Lô 68 - LK13, Khu đô thị Kỳ Đồng, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH PLASTIC MANUFACTURING LIMITED LIABITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LK3-6, Khu nhà ở thương mại Diamond City, tổ 21, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0903119436 |
| 邮箱 | thaibinhplasticltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $115.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jingzhong Mold Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.4K | 塑料马桶座圈、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2024-03-20 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-03-20 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-02-15 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-02-15 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-01-31 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $11.0K |