Viet Nam Fujifa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非电动提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJIFA VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$28.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108532673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJHS4PX |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 9, ngõ 58, phố Cầu Am, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIFA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FUJIFA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 9, ngõ 58, phố Cầu Am, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84973265283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Hanming Hoisting Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 非自走式叉车、非电动提升机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 8425机械零件 | HEBEI HANMING HOISTING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | HEBEI HANMING HOISTING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | HEBEI HANMING HOISTING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $544 |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | HEBEI HANMING HOISTING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | HEBEI HANMING HOISTING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $333 |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | HEBEI HANMING HOISTING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $953 |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | HEBEI HANMING HOISTING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $583 |
| 2023-08-18 | 非电动提升机 | HEBEI HANMING HOISTING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $381 |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | HEBEI HANMING HOISTING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $734 |
| 2023-08-18 | 电动绞车 | HEBEI HANMING HOISTING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $544 |