An Loc Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN LộC FURNITURE
3
进口笔数
100
出口笔数
$1.1K
进口金额
$2.21M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-26
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316534167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4288SS7 |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | L17-11, tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN LỘC FURNITURE |
| 企业英文名称 | AN LOC FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | sales@outdoorfurniturevn.com |
| 官网 | outdoorfurniturevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $759 |
| 智利 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 75 | $1.89M |
| 丹麦 | 14 | $179.7K |
| 德国 | 3 | $33.3K |
| 比利时 | 3 | $29.4K |
| 加拿大 | 1 | $24.9K |
| 印度 | 1 | $21.0K |
| 南非 | 1 | $15.8K |
| 荷兰 | 1 | $11.1K |
| 墨西哥 | 1 | $25 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hofstra & Wagner | 丹麦 | 1 | $699 | 软垫木座椅 |
| BCP | 美国 | 1 | $300 | 纺织包装袋、非办公金属家具 |
| Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Choice Products, Inc. | 美国 | 46 | $1.28M | 植物纤维制品、非办公金属家具 |
| HONG KONG YITA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 21 | $529.1K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| AC TRADE LTD | 中国香港 | 10 | $134.2K | 纸质文具、印刷标签 |
| Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd. | 美国 | 3 | $64.0K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| Ningbo Red Bunny Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.5K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Ningbo Red Bunny Import And Export Co., Ltd. | 德国 | 3 | $33.3K | 其他木家具、金属框架座椅 |
| PACO WORLD COLLECTIONS | 比利时 | 3 | $29.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 美国 | 2 | $15.9K | 其他木家具、木制座椅 |
| Sinobest Global Enterprises Ltd. | 美国 | 2 | $11.8K | 非办公金属家具、纸制餐具 |
| Best Choice Products | 美国 | 2 | $1.4K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 软垫木座椅 | HOFSTRA & WAGNER | 中国 | $699 |
| 2025-09-06 | 轻质染色棉布 | NINGBO GREENHILL FURNITURE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-03-30 | 藤柳家具 | BCP | 智利 | $300 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 木制座椅 | PACO WORLD COLLECTIONS | 比利时 | $8.7K |
| 2026-04-26 | 其他木家具 | PACO WORLD COLLECTIONS | 比利时 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | PACO WORLD COLLECTIONS | 比利时 | $5.4K |
| 2026-04-26 | 其他木家具 | PACO WORLD COLLECTIONS | 比利时 | $7.9K |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | PACO WORLD COLLECTIONS | 比利时 | $1.2K |
| 2026-04-26 | 其他木家具 | PACO WORLD COLLECTIONS | 比利时 | $2.4K |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | PACO WORLD COLLECTIONS | 比利时 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 金属框架座椅 | AC TRADE LTD | 丹麦 | $568 |
| 2026-04-11 | 非办公金属家具 | AC TRADE LTD | 丹麦 | $11.1K |
| 2026-04-11 | 金属框架座椅 | AC TRADE LTD | 丹麦 | $3.0K |