CADENCE DESIGN SYSTEMS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CADENCE DESIGN SYSTEMS VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317148661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3GCVXF |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Tầng 21, Saigon Centre, Tháp 2, 67 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CADENCE DESIGN SYSTEMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CADENCE DESIGN SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tháp 1, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02873028112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.2K |
| 新加坡 | 4 | $931 |
| 尼加拉瓜 | 1 | $440 |
| 韩国 | 2 | $183 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CADENCE DESIGN SYSTEMS (S) PTE LTD | 新加坡 | 7 | $2.0K | 纸质文具、其他塑纺箱盒 |
| Print Shipping Department | 美国 | 1 | $440 | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| HUSA | 中国 | 1 | $154 | 针织头饰 |
| Cadence Design Systems Ireland Limited | 韩国 | 1 | $143 | 塑料文具、其他塑纺箱盒 |
| LX PANTOS | 韩国 | 1 | $40 | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 针织头饰 | HUSA | 中国 | $154 |
| 2025-10-24 | 棉针织T恤及背心 | Print Shipping Department | 尼加拉瓜 | $440 |
| 2025-06-05 | 纸质卡片 | CADENCE DESIGN SYSTEMS (S) PTE LTD | 新加坡 | $154 |
| 2025-03-27 | 女式纺织服装 | LX PANTOS | 韩国 | $5 |
| 2025-03-27 | 其他塑纺箱盒 | LX PANTOS | 韩国 | $10 |
| 2025-03-27 | 针织头饰 | LX PANTOS | 韩国 | $10 |
| 2025-03-27 | 带套铅笔蜡笔 | LX PANTOS | 韩国 | $5 |
| 2025-03-27 | 其他纺织制品 | LX PANTOS | 韩国 | $10 |
| 2024-10-04 | 其他自动数据处理部件 | CADENCE DESIGN SYSTEMS (S) PTE LTD | 中国 | $362 |
| 2024-10-04 | 其他自动数据处理部件 | CADENCE DESIGN SYSTEMS (S) PTE LTD | 中国 | $301 |