VIET NAM TTO TELECOMMUNICATION ELECTRONIC TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Điện Tử Viễn Thông Tto Việt Nam
4
进口笔数
1
出口笔数
$40.8K
进口金额
$964
出口金额
2024-06-27
最近进口
2023-10-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105302079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR9GQ7Y |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 117A, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Điện Tử Viễn Thông Tto Việt Nam |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 117A, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436805293 |
| 邮箱 | ttojsc@gmail.com |
| 传真 | 0436805293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $29.0K |
| 美国 | 1 | $8.5K |
| 加拿大 | 1 | $2.9K |
| 中国 | 1 | $391 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $964 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI S.P.A. | 意大利 | 2 | $29.0K | 通信设备零件、广播发射设备 |
| BROADCAST CONCEPTS INC | 美国 | 1 | $8.5K | 其他电子IC、其他电气设备 |
| MUXLAB INC | 加拿大 | 1 | $3.3K | 通信设备、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUXLAB INC | 加拿大 | 1 | $964 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 天线及发射器 | DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI SPA | 意大利 | $5.2K |
| 2024-06-27 | 通信设备 | DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI S.P.A. | 意大利 | $9.9K |
| 2024-06-27 | 通信设备零件 | DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI SPA | 意大利 | $934 |
| 2023-11-01 | 天线及发射器 | DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI S.P.A. | 意大利 | $3.5K |
| 2023-11-01 | 天线及发射器 | DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI SPA | 意大利 | $466 |
| 2023-11-01 | 通信设备 | DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI S.P.A. | 意大利 | $7.8K |
| 2023-11-01 | 通信设备零件 | DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI SPA | 意大利 | $1.2K |
| 2023-10-31 | 其他电子IC | BROADCAST CONCEPTS INC | 美国 | $1.7K |
| 2023-10-31 | 其他电子IC | BROADCAST CONCEPTS INC | 美国 | $6.8K |
| 2023-07-13 | 通信设备 | MUXLAB INC | 加拿大 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 通信设备 | MUXLAB INC | 加拿大 | $964 |