VIET NAM TTO TELECOMMUNICATION ELECTRONIC TECHNOLOGY JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Điện Tử Viễn Thông Tto Việt Nam

4
进口笔数
1
出口笔数
$40.8K
进口金额
$964
出口金额
2024-06-27
最近进口
2023-10-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.1K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $964 · 1 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $964 · 1 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105302079
企查查编码QVNAR9GQ7Y
成立日期2011-05-10
联系地址Số nhà 117A, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Điện Tử Viễn Thông Tto Việt Nam
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 117A, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842436805293
邮箱ttojsc@gmail.com
传真0436805293
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852910天线及发射器
852990通信设备零件
853710电力控制板
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$29.0K
美国1$8.5K
加拿大1$2.9K
中国1$391

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$964

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI S.P.A.意大利2$29.0K通信设备零件、广播发射设备
BROADCAST CONCEPTS INC美国1$8.5K其他电子IC、其他电气设备
MUXLAB INC加拿大1$3.3K通信设备、其他电视摄像机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MUXLAB INC加拿大1$964通信设备

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-27天线及发射器DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI SPA意大利$5.2K
2024-06-27通信设备DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI S.P.A.意大利$9.9K
2024-06-27通信设备零件DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI SPA意大利$934
2023-11-01天线及发射器DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI S.P.A.意大利$3.5K
2023-11-01天线及发射器DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI SPA意大利$466
2023-11-01通信设备DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI S.P.A.意大利$7.8K
2023-11-01通信设备零件DB ELETTRONICA TELECOMUNICAZIONI SPA意大利$1.2K
2023-10-31其他电子ICBROADCAST CONCEPTS INC美国$1.7K
2023-10-31其他电子ICBROADCAST CONCEPTS INC美国$6.8K
2023-07-13通信设备MUXLAB INC加拿大$1.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-10通信设备MUXLAB INC加拿大$964

相关企业 · 同类产品

VIET NAM TTO TELECOMMUNICATION ELECTRONIC TECHNOLOGY JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →