HDP Viet Nam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HDP VIệT NAM
73
进口笔数
0
出口笔数
$631.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108794439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSH1VH2 |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Số 36 Ngõ 1150 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HDP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDP VIET NAM TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3-4 tòa nhà Viet Tower, số 01 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 电话 | +842466572355 |
| 邮箱 | hdpvn.sales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 760719 | 铝箔 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 370256 | 35mm以上彩色胶卷 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 25 | $231.3K |
| 西班牙 | 11 | $151.2K |
| 美国 | 18 | $127.1K |
| 马来西亚 | 5 | $61.3K |
| 匈牙利 | 4 | $36.9K |
| 英国 | 5 | $11.3K |
| 中国香港 | 2 | $10.5K |
| 瑞士 | 2 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $390 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrel | 法国 | 23 | $231.2K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
| Guarro Casas S.A. | 西班牙 | 8 | $151.1K | 其他涂布纸、厚未涂布纸 |
| 169bff0df1a3b6079cb27fa17ea18466 | 13 | $93.4K | ||
| HID ASIA PACIFIC LTD | 中国 | 6 | $78.3K | 智能卡、数据处理机 |
| Luminochem Kft. | 匈牙利 | 4 | $36.9K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Foildo Ltd | 英国 | 5 | $11.3K | 油漆颜料、衬背铝箔 |
| HID ASIA PACIFIC LIMITED | 中国香港 | 2 | $10.5K | 智能卡、数据处理机 |
| HID Asia Pacific Ltd. | 马来西亚 | 4 | $9.7K | 智能卡、未曝光单色胶卷 |
| Credit Card Supplies | 美国 | 2 | $6.8K | 其他钢铁制品、8477机器零件 |
| Es0193 Departamento Catalogos | 西班牙 | 3 | $199 | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | PETREL | 法国 | $509 |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | PETREL | 法国 | $13.3K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | PETREL | 法国 | $13.3K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | PETREL | 法国 | $509 |
| 2026-04-01 | 染料颜料 | Luminochem Kft. | 匈牙利 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 打字机色带 | HID ASIA PACIFIC LTD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-04-01 | 35mm以上彩色胶卷 | HID ASIA PACIFIC LTD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 染料颜料 | Luminochem Kft. | 匈牙利 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 35mm以上彩色胶卷 | HID ASIA PACIFIC LTD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 打字机色带 | HID ASIA PACIFIC LTD | 马来西亚 | $7.4K |