CMC Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,027 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cmc
208
进口笔数
1,027
出口笔数
$10.73M
进口金额
$21.96M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
69
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600106523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPVF9E1 |
| 成立日期 | 2006-04-20 |
| 联系地址 | Lô B10 - B11 Khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CMC |
| 企业英文名称 | CMC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B10 - B11 Khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842103991706 |
| 邮箱 | cmcjsc@cmctiles.vn |
| 传真 | +84210384772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,669.0887亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 252910 | 长石 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 177 | $9.61M |
| 意大利 | 4 | $775.4K |
| 马来西亚 | 4 | $125.0K |
| 印度 | 16 | $101.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $77.8K |
| 德国 | 5 | $20.8K |
| 法国 | 1 | $10.5K |
| 瑞士 | 2 | $9.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $915 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 831 | $19.21M |
| 中国台湾 | 97 | $1.60M |
| 越南 | 31 | $431.4K |
| 韩国 | 26 | $372.4K |
| 印度 | 6 | $36.8K |
| 泰国 | 6 | $23.7K |
| 莫桑比克 | 1 | $17.5K |
| 中国 | 1 | $575 |
| 菲律宾 | 2 | $311 |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Solen Tenth Super Hard Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.28M | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $930.1K | 其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $895.1K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Forever Faith (Hong Kong) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $490.3K | 可玻化搪瓷、矿物加工机零件 |
| Wang Tao (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 11 | $449.0K | 可玻化搪瓷、其他矿产品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $348.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| EB WELWN CO.,LIMITED | 中国 | 7 | $186.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Glory Ceramic Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $179.2K | 高岭土、其他粘土 |
| EB WELWN CO.,LIMITED | 中国香港 | 7 | $140.0K | 阀门龙头、工业热交换器 |
| CERAMIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $56.1K | 长石、石英 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vansana Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 35 | $11.73M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、片状肥料≤10公斤 |
| NT Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 217 | $2.00M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 130 | $1.86M | 猫狗饲料、其他鲜果 |
| Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 231 | $1.58M | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Chien Cheng Materials Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.23M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Souvanny Home Center Public Co. | 老挝 | 51 | $596.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Extra Trading & Service Co., Ltd. | 老挝 | 67 | $381.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| SINCERITY STAND GLOBAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 22 | $343.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| NT Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 27 | $262.9K | 其他玉米、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Commerce Dinh Linh Ltd. Partnership | 老挝 | 41 | $133.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 长石 | Agarwal Minerals India LLP | 印度 | $1 |
| 2026-07-06 | 其他化学制剂 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $69.3K |
| 2026-06-24 | 高岭土 | Foshan Hantang (H&T) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-06-19 | 长石 | Agarwal Minerals India LLP | 印度 | $1 |
| 2026-06-19 | 长石 | Agarwal Minerals India LLP | 印度 | $1 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | EB WELWN CO.,LIMITED | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | EB WELWN CO.,LIMITED | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-12 | 气体过滤机械 | EB WELWN CO.,LIMITED | 中国 | $27.4K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | EB WELWN CO.,LIMITED | 中国 | $69 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | EB WELWN CO.,LIMITED | 中国 | $63 |
出口(共 1,027)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-07-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $963 |
| 2026-07-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $917 |
| 2026-07-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $300 |
| 2026-07-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $611 |
| 2026-07-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.4K |