Decanam Import Export & Packaging Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT BAO Bì DECANAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$582.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109742426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVK75GH |
| 成立日期 | 2021-09-07 |
| 联系地址 | Ô 01 Lô C49 - LK12 Khu C, Khu đô thị hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ DECANAM |
| 企业英文名称 | DECANAM IMPORT EXPORT AND PACKAGING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Ô số 4 – Lô D28 – NV16, Khu đô thị mới hai bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84971053579 |
| 邮箱 | decanamkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $582.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Danno Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $478.9K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| South Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.3K | 塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Zhejiang Hengli Compound Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.1K | 塑料涂布纸板、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 重未涂布纸 | WENZHOU DANNUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-07-08 | 重未涂布纸 | WENZHOU DANNUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-08 | 重未涂布纸 | WENZHOU DANNUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-07-08 | 重未涂布纸 | WENZHOU DANNUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-08 | 重未涂布纸 | WENZHOU DANNUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-07-08 | 150-225克未涂布纸 | WENZHOU DANNUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-07-08 | 重未涂布纸 | WENZHOU DANNUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-07-01 | 重未涂布纸 | WENZHOU DANNUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-07-01 | 150-225克未涂布纸 | WENZHOU DANNUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-01 | 150-225克未涂布纸 | WENZHOU DANNUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $4.3K |