BICH ANH GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 纸板箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Bích Anh
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$9.8K
出口金额
—
最近进口
2024-03-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310073960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6XEKRY |
| 成立日期 | 2010-06-05 |
| 联系地址 | 477 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH May Bích Anh |
| 企业英文名称 | BICH ANH GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 477 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420219 | 纸板箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S + S SPORTARTIKEL GMBH | 德国 | 1 | $9.8K | 纸板箱盒 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 纸板箱盒 | S + S SPORTARTIKEL GMBH | 荷兰 | $1.2K |
| 2024-03-08 | 纸板箱盒 | S + S SPORTARTIKEL GMBH | 荷兰 | $1.2K |
| 2024-03-08 | 纸板箱盒 | S + S SPORTARTIKEL GMBH | 荷兰 | $1.8K |
| 2024-03-08 | 纸板箱盒 | S + S SPORTARTIKEL GMBH | 荷兰 | $1.8K |
| 2024-03-08 | 纸板箱盒 | S + S SPORTARTIKEL GMBH | 荷兰 | $1.2K |
| 2024-03-08 | 纸板箱盒 | S + S SPORTARTIKEL GMBH | 荷兰 | $1.2K |
| 2024-03-08 | 纸板箱盒 | S + S SPORTARTIKEL GMBH | 荷兰 | $1.2K |