Deli Yours Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Deli Yours
- 邮箱41
110
进口笔数
0
出口笔数
$5.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312071630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX6WRPR |
| 成立日期 | 2012-11-29 |
| 联系地址 | 28 Bát Nàn, Phường Bình Trưng, Thành phố Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DELI YOURS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 28 Bát Nàn, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842862733335 |
| 邮箱 | info@deliyours.com |
| 传真 | +842862909729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 151010 | 粗橄榄果渣油 |
| 150940 | 初榨橄榄油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200551 | 加工去壳豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 50 | $1.82M |
| 美国 | 23 | $1.39M |
| 比利时 | 6 | $655.6K |
| 中国 | 21 | $591.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $464.3K |
| 波兰 | 2 | $102.0K |
| 英国 | 2 | $91.6K |
| 加拿大 | 1 | $23.2K |
| 西班牙 | 1 | $14.6K |
| 欧盟 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McCain Foods International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $1.63M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Boni S.p.A. | 意大利 | 8 | $668.8K | 其他干酪 |
| Solarec S.A. | 比利时 | 6 | $655.6K | 低脂乳粉、发酵乳制品 |
| Olio Dante S.p.A. | 意大利 | 10 | $610.2K | 初榨橄榄油、初榨橄榄油 |
| Foodgears Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $464.1K | 黄油乳品 |
| McCain International Inc. | 美国 | 7 | $374.2K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Della Peruta Vincenzo S.p.A. | 意大利 | 15 | $329.7K | 保藏番茄、加工番茄制品 |
| Mlekovita Dairy Cooperative | 波兰 | 2 | $102.0K | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| D&D Italia S.p.A. | 意大利 | 7 | $82.5K | 混合调味料、腌制橄榄 |
| Gusti D'Italia S.r.l. | 意大利 | 4 | $79.8K | 其他含可可食品、矿泉水及汽水 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-23 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $37.1K |
| 2026-04-23 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $37.1K |
| 2026-04-23 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $4.6K |