Viet Anh Colour Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Màu Việt Anh
163
进口笔数
1
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-12-28
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105526167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4F6TKE |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | DG 12-8, khu đô thị Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA MÀU VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | VIET ANH COLOUR CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DG 12-8, khu đô thị Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904511109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 76 | $1.23M |
| 中国 | 87 | $1.02M |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HERCULES PIGMENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 30 | $1.14M | 染料颜料、制成颜料 |
| Wanlong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $232.1K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Hangzhou Chendi Pigment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.9K | 染料颜料、其他合成染料 |
| Jiangxi Blackcat Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $82.8K | 碳制品、染料颜料 |
| Sunlour Pigment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.6K | 染料颜料、铬颜料 |
| KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 37 | $78.6K | 染料颜料、其他染料 |
| Shandong Huabao Pigment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.5K | 染料颜料、其他合成染料 |
| Smart Chemical Ltd. | 中国 | 5 | $43.2K | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| Fineland Chem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.0K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Kunshan Organic Chemical Factory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.1K | 染料颜料、皮革染色剂 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-29 | 铬颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 植物纤维制品 | — | 美国 | $0 |