VHL International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 640 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VHL

640
进口笔数
4
出口笔数
$27.76M
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-09-26
最近出口
161
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $364.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $390.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $305.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $638.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $215.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $447.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $506.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $240.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $527.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $484.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $553.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $499.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.25M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $909.5K · 21 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-01进口 $551.8K · 11 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-02进口 $331.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.40M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.33M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.56M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $994.4K · 25 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-07进口 $708.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $970.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.42M · 35 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-10进口 $1.60M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.24M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $776.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $897.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $758.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $856.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.95M · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $364.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $390.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $305.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $638.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $215.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $447.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $506.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $240.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $527.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $484.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $553.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $499.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.25M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $909.5K · 21 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-01进口 $551.8K · 11 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-02进口 $331.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.40M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.33M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.56M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $994.4K · 25 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-07进口 $708.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $970.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.42M · 35 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-10进口 $1.60M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.24M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $776.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $897.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $758.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $856.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.95M · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110137014
企查查编码QVN1AP177H
成立日期2022-10-03
联系地址Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VHL
企业英文名称VHL INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84328772099
邮箱vhlmailbox@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294110青霉素类抗生素
294130四环素类抗生素
293359其他杂环化合物
294140氯霉素类抗生素
293590其他磺胺类
380894其他消毒剂
293722甾体激素
293499其他杂环化合物
350790其他酶制剂

出口

HS 编码产品
292429环酰胺衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国567$26.51M
印度72$1.24M
印度尼西亚1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$35.9K
老挝2$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meteoric Biopharmaceuticals Private Ltd.中国41$3.06M其他抗生素、四环素类抗生素
Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd.中国22$2.79M无机非碳化合物、四环素类抗生素
Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd.中国14$901.9K其他抗生素、四环素类抗生素
Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd.印度14$838.3K其他酶制剂、其他食品制剂
MapleCity Pharmaceutical Co., Ltd.中国11$788.5K其他抗生素、四环素类抗生素
CHINA SINOPHARM INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO.中国13$506.2K其他杂环化合物、其他抗生素
Hubei Shengling Technology Co., Ltd.中国32$501.0K其他无环醛、其他消毒剂
Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd.中国16$467.1K其他抗生素、其他杂环化合物
Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd.中国11$379.9K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd.中国14$65.0K其他酶制剂、其他诊断试剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CBF Pharma Co., Ltd.越南4$54.6K非瓦楞折叠盒、玻璃容器

近期贸易明细

进口(共 640)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他无环醛HUBEI SHENGLING TECHNOLOGY CO LTD中国$23.6K
2026-04-29其他抗生素NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD中国$16.4K
2026-04-29氯霉素类抗生素SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$135.8K
2026-04-29其他抗生素NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD中国$16.4K
2026-04-29氯霉素类抗生素SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$135.8K
2026-04-29其他无环醛HUBEI SHENGLING TECHNOLOGY CO LTD中国$23.6K
2026-04-24氯霉素类抗生素SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$135.8K
2026-04-24氯霉素类抗生素SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$135.8K
2026-04-23其他磺胺类NANJING BEINUO PHARMACEUTICAL CO LTD中国$8.5K
2026-04-23吡唑化合物NANJING BEINUO PHARMACEUTICAL CO LTD中国$30.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26环酰胺衍生物CBF PHARMA CO LTD越南$13.4K
2025-06-19其他环酰胺CBF PHARMA CO LTD老挝$7.5K
2025-01-14环酰胺衍生物CBF PHARMA CO LTD老挝$11.3K
2024-12-24其他环酰胺CBF PHARMA CO LTD越南$22.5K

相关企业 · 同类产品

VHL International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →