VHL International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 640 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VHL
640
进口笔数
4
出口笔数
$27.76M
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-09-26
最近出口
161
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110137014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AP177H |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VHL |
| 企业英文名称 | VHL INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84328772099 |
| 邮箱 | vhlmailbox@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 567 | $26.51M |
| 印度 | 72 | $1.24M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $35.9K |
| 老挝 | 2 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meteoric Biopharmaceuticals Private Ltd. | 中国 | 41 | $3.06M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.79M | 无机非碳化合物、四环素类抗生素 |
| Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd. | 中国 | 14 | $901.9K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $838.3K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| MapleCity Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $788.5K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| CHINA SINOPHARM INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO. | 中国 | 13 | $506.2K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Hubei Shengling Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $501.0K | 其他无环醛、其他消毒剂 |
| Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $467.1K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $379.9K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 14 | $65.0K | 其他酶制剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CBF Pharma Co., Ltd. | 越南 | 4 | $54.6K | 非瓦楞折叠盒、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 640)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他无环醛 | HUBEI SHENGLING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 氯霉素类抗生素 | SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $135.8K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 氯霉素类抗生素 | SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $135.8K |
| 2026-04-29 | 其他无环醛 | HUBEI SHENGLING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 氯霉素类抗生素 | SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $135.8K |
| 2026-04-24 | 氯霉素类抗生素 | SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $135.8K |
| 2026-04-23 | 其他磺胺类 | NANJING BEINUO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 吡唑化合物 | NANJING BEINUO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $30.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 环酰胺衍生物 | CBF PHARMA CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2025-06-19 | 其他环酰胺 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $7.5K |
| 2025-01-14 | 环酰胺衍生物 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $11.3K |
| 2024-12-24 | 其他环酰胺 | CBF PHARMA CO LTD | 越南 | $22.5K |