Austnam Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần AUSTNAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKPD137 |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | Số V2A, Tầng 3, Tòa nhà CT4 Vimeco, Lô H1, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUSTNAM |
| 企业英文名称 | AUSTNAM JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số V2A, Tầng 3, Tòa nhà CT4 Vimeco, Lô H1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02438691579 |
| 邮箱 | hn@austnam.com.vn |
| 官网 | www.austnam.com.vn |
| 传真 | 02438691632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 176.2104亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $3.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Fong Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.30M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 5 | $837.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $497.8K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $318.6K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.7K | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $44.4K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $44.4K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |