Dan Anh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Đan Anh
19
进口笔数
0
出口笔数
$617.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305777707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG8SUGY |
| 成立日期 | 2008-06-04 |
| 联系地址 | 271 Đường Vành Đai Trong, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐAN ANH |
| 企业英文名称 | DAN ANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 271 Đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84862601260 |
| 邮箱 | dananhcoltd@yahoo.com.vn |
| 传真 | 086260217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $393.1K |
| 泰国 | 11 | $224.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUA HUAT MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $272.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $190.9K | 糖果、其他含可可食品 |
| SWEETKISS FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $120.4K | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| SPR Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $33.8K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $738 |
| 2026-04-16 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $900 |
| 2026-04-16 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-04-16 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $738 |
| 2026-04-16 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-04-16 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $738 |
| 2026-04-16 | 其他含可可食品 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $600 |