Vietnam Global Electric Trade Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Điện Toàn Cầu Việt Nam
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$57.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309796242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YF1VRK |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | 42/2 Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/2 Hồ Hảo Hớn, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866739340 |
| 邮箱 | van.toancau@gmail.com |
| 官网 | www.dientoancau.com.vn |
| 传真 | 0838684443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853952 | LED灯 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $57.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 17 | $29.0K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 17 | $28.9K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | LED照明装置 | METKRAFT LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-12 | 自动断路器 | METKRAFT LTD | 越南 | $444 |
| 2026-03-12 | 1000伏以下保险丝 | METKRAFT LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-12 | 自动断路器 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-03-12 | 电测仪表 | METKRAFT LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 1kVA以下变压器 | METKRAFT LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-12 | 自动断路器 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-03-12 | 其他电气开关 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-03-12 | 1000伏以下保险丝 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $1 |