IMS Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SEMCO VIệT NAM
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$188.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301027552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VSDJ20 |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Thôn Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SEMCO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0965335115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $188.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $145.8K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 11 | $19.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Great Power Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.6K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $613 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-02-27 | 塑料包装箱 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-02-27 | 其他木家具 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-02-27 | 1kg以下胶粘剂 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $815 |