IMS Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SEMCO VIệT NAM

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$228.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $966 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $966 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301027552
企查查编码QVN8VSDJ20
成立日期2018-05-03
联系地址Thôn Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SEMCO VIỆT NAM
企业英文名称IMS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话0965335115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830220贱金属脚轮
3506101kg以下胶粘剂
392310塑料包装箱
401699其他硫化橡胶制品
871680其他车辆
730690其他钢铁管材
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$228.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南23$171.4K8472机器零件、其他钢铁制品
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南12$21.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Great Power Vietnam Co., Ltd.越南5$16.6K自粘塑料卷、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南4$9.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$3.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Segyung Vina Co., Ltd.越南2$2.8K自粘塑料片、PET塑料片材
CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA新加坡1$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
BOI (Vietnam) Co., Ltd.越南1$613其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23非办公金属家具CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA越南$2.2K
2026-06-23其他钢铁制品CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA越南$69
2026-06-03贱金属脚轮Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$187
2026-06-03其他铜制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$122
2026-06-03非办公金属家具Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$760
2026-06-03贱金属脚轮Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$50
2026-06-03其他钢铁制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$32
2026-06-03塑料包装箱Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$268
2026-06-03其他钢铁制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$401
2026-06-03其他钢铁制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$38

相关企业 · 同类产品

IMS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →