THANH HUNG PRODUCE & IMPORT EXPORT JSC
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thành Hưng
4
进口笔数
0
出口笔数
$864.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101075746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF0CPP4 |
| 成立日期 | 2010-04-21 |
| 联系地址 | Số 107F Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 107F Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842563629825 |
| 邮箱 | thanhhungpimex@gmail.com |
| 传真 | 02566253456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $864.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENLAND HOLDINGS PTE.LTD. | 新加坡 | 4 | $864.6K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 氮磷钾肥料 | GREENLAND HOLDINGS PTE.LTD. | 中国 | $187.2K |
| 2023-07-11 | 氮磷钾肥料 | GREENLAND HOLDINGS PTE.LTD. | 中国 | $187.2K |
| 2023-01-19 | 氮磷钾肥料 | GREENLAND HOLDINGS PTE.LTD. | 中国 | $249.9K |
| 2023-01-18 | 氮磷钾肥料 | GREENLAND HOLDINGS PTE.LTD. | 中国 | $240.3K |