Viet Nhat Industry Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ NGHệ VIệT NHậT
- 邮箱3
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316196197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KAEAVP |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | 226/8/10 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ NGHỆ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INDUSTRY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 226/8/10 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84918032470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $1.42M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 23 | $721.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $697.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他电视摄像机 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-24 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-18 | 硬质PVC管 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $104 |
| 2025-11-18 | 水净化机械 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $121 |
| 2025-11-18 | 铜绕组线 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $272 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁管材 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $259 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $179 |
| 2025-11-18 | 阀门龙头 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $57 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁管材 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $259 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $179 |