ATT Viet Nam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ATT VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106177021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSP0F3E |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | Số 08 nhà A, Khu Tập thể Công ty giống cây trồng Hà Nội, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ATT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATT VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 08 nhà A, Khu Tập thể Công ty giống cây trồng Hà Nội, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437921587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630720 | 救生衣 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $982.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $174.4K |
| 英国 | 1 | $132.9K |
| 意大利 | 8 | $108.4K |
| 泰国 | 1 | $30.5K |
| 土耳其 | 1 | $5.0K |
| 巴西 | 2 | $507 |
| 中国台湾 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $980.9K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| EAST Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $194.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $181.0K | 其他功能机器、数据处理机 |
| Thai Huawei Battery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $30.5K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Riello UPS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| AEC International S.r.l. | 意大利 | 1 | $12.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Delta Elektrik Elektronik Imalat Sanayi Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $5.0K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Elit S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Ortea S.p.A. | 意大利 | 2 | $748 | 变压器零件、静止变流器 |
| Chip One Stop Hong Kong Ltd. | 中国 | 2 | $507 | 处理器及控制器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 静止变流器 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 中国 | $181.0K |
| 2025-11-24 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-24 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-11-24 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-24 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-24 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $338.0K |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $269.4K |
| 2025-10-28 | 救生衣 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $174.4K |
| 2025-10-08 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $6.0K |