Tri Gym Sports Trade & Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV Và DụNG Cụ THể THAO NHậP KHẩU TRí GYM SPORTS
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001112874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWVD2WS |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Số 30, đường Lê Vĩnh Khanh, Thị Trấn Tiên Kỳ, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ DỤNG CỤ THỂ THAO NHẬP KHẨU TRÍ GYM SPORTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, đường Lê Vĩnh Khanh, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84941432175 |
| 邮箱 | Dinhxuantri2468@gmail.com |
| 官网 | www.trigymsports.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950662 | 充气球 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Lide Fitness Co., Ltd. | 中国 | 17 | $532.6K | 体育器材、非办公金属家具 |
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 14 | $195.3K | ||
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 15 | $82.1K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 8 | $80.6K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.9K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong TMAX Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.7K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Zhejiang Reluex Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Nantong Hot Life Fitness Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.1K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| Shandong Deti Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.4K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong Juyili Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $11 |
| 2025-06-11 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $6 |
| 2025-06-11 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-11 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $188 |
| 2025-06-11 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $416 |
| 2025-06-11 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $376 |
| 2025-06-11 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $6 |
| 2025-06-11 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $348 |
| 2025-06-11 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $782 |
| 2025-06-11 | 体育器材 | SHANDONG JUYILI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |