ASUS Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,245 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ASUS (VIệT NAM)
- 邮箱2,935
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
1,245
进口笔数
506
出口笔数
$17.27M
进口金额
$6.54M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
54
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304965680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKW7G7R |
| 成立日期 | 2007-05-03 |
| 联系地址 | 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ASUS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ASUS TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84839304667 |
| 官网 | www.asus.com/vn |
| 传真 | 0839308761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.9035亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847329 | 机器零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 852411 | 液晶显示模块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,193 | $17.15M |
| 中国台湾 | 55 | $89.9K |
| 智利 | 2 | $16.1K |
| 中国香港 | 5 | $7.2K |
| 日本 | 12 | $3.0K |
| 马来西亚 | 3 | $2.0K |
| 美国 | 3 | $1.9K |
| 越南 | 3 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $160 |
| 新加坡 | 1 | $147 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 234 | $4.29M |
| 新加坡 | 73 | $945.4K |
| 印度尼西亚 | 64 | $713.5K |
| 中国 | 71 | $474.4K |
| 马来西亚 | 49 | $98.6K |
| 中国香港 | 6 | $4.8K |
| 泰国 | 2 | $3.1K |
| 新西兰 | 2 | $1.9K |
| 菲律宾 | 2 | $906 |
| 美国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,079 | $17.12M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| ASUSTeK Computer Inc. | 16 | $26.7K | 8471机器零件、印刷电路 | |
| AMERTEK | 中国香港 | 33 | $26.0K | 8471机器零件、其他风扇 |
| ASUSTEK COMPUTER MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $25.7K | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| ASUS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $8.7K | 8471机器零件、存储单元 |
| Elitegroup Computer Systems (HK) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.6K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Nissho Technology (Tianchang) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.4K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Address Service Co., Ltd. | 日本 | 5 | $4.2K | 8471机器零件、液晶显示模块 |
| WING KIN | 中国香港 | 8 | $4.1K | 8471机器零件 |
| SHUN HOI LOGISTICS LTD | 中国香港 | 5 | $2.4K | 印刷电路、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOYO SMS CORP ORATION | 中国台湾 | 84 | $3.71M | 8471机器零件、通信设备零件 |
| PT ASUS SERVICE INDONESIA | 印度尼西亚 | 125 | $1.64M | 8471机器零件、液晶显示模块 |
| ASUSTeK Computer Inc. | 147 | $545.3K | 商业广告材料、单张印刷品 | |
| Kunsan Feili Storage Co., Ltd. | 中国 | 42 | $288.3K | 通信设备零件、8471机器零件 |
| Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 24 | $183.3K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| INTEL TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 46 | $96.4K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Kunshan Feili Storage Service Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $22.7K | 自动数据处理输入输出单元、机器零件 |
| ASUS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.5K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| ASUS Technology (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 6 | $4.8K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| R-Logic International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.0K | 8471机器零件、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 1,245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Shanghai Kuji Trading Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2026-07-28 | 电脑CRT显示器 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $963 |
| 2026-07-28 | 未装壳扬声器 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-07-28 | 锂离子电池 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-07-28 | 电脑CRT显示器 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-07-28 | 电脑CRT显示器 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $594 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd. | 中国 | $63.4K |
| 2026-07-29 | 通信设备零件 | PT ASUS SERVICE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 通信设备零件 | PT ASUS SERVICE INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-07-29 | 自动数据处理输入输出单元 | Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-29 | 静止变流器 | Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-07-29 | 电脑CRT显示器 | Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | PT ASUS SERVICE INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.3K |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd. | 中国 | $34.5K |
| 2026-07-29 | 通信设备零件 | PT ASUS SERVICE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.1K |