ASUS Technology (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,245 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ASUS (VIệT NAM)

1,245
进口笔数
506
出口笔数
$17.27M
进口金额
$6.54M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
54
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $789.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2023-11进口 $518.5K · 35 笔出口 $241.4K · 9 笔2023-12进口 $346.3K · 31 笔出口 $255.9K · 13 笔2024-01进口 $482.2K · 32 笔出口 $274.0K · 9 笔2024-02进口 $123.1K · 15 笔出口 $114.1K · 5 笔2024-03进口 $296.6K · 25 笔出口 $251.4K · 11 笔2024-04进口 $387.3K · 23 笔出口 $69.4K · 13 笔2024-05进口 $339.1K · 25 笔出口 $58.0K · 14 笔2024-06进口 $348.5K · 26 笔出口 $49.5K · 7 笔2024-07进口 $344.5K · 28 笔出口 $83.0K · 14 笔2024-08进口 $322.1K · 35 笔出口 $68.6K · 13 笔2024-09进口 $459.4K · 38 笔出口 $49.0K · 10 笔2024-10进口 $402.0K · 35 笔出口 $65.4K · 13 笔2024-11进口 $789.7K · 25 笔出口 $73.6K · 13 笔2024-12进口 $395.8K · 36 笔出口 $62.9K · 10 笔2025-01进口 $712.4K · 22 笔出口 $51.3K · 9 笔2025-02进口 $240.3K · 23 笔出口 $325.2K · 11 笔2025-03进口 $237.0K · 26 笔出口 $40.9K · 9 笔2025-04进口 $395.7K · 38 笔出口 $158.0K · 11 笔2025-05进口 $228.4K · 30 笔出口 $89.2K · 20 笔2025-06进口 $525.3K · 36 笔出口 $70.9K · 11 笔2025-07进口 $379.4K · 25 笔出口 $128.5K · 23 笔2025-08进口 $370.7K · 26 笔出口 $75.5K · 11 笔2025-09进口 $578.4K · 38 笔出口 $128.4K · 19 笔2025-10进口 $376.4K · 24 笔出口 $95.8K · 11 笔2025-11进口 $398.9K · 33 笔出口 $66.3K · 11 笔2025-12进口 $751.2K · 31 笔出口 $116.9K · 15 笔2026-01进口 $186.5K · 26 笔出口 $143.0K · 17 笔2026-02进口 $122.0K · 13 笔出口 $89.1K · 9 笔2026-03进口 $577.6K · 33 笔出口 $138.1K · 14 笔2026-04进口 $664.5K · 18 笔出口 $128.4K · 15 笔2026-05进口 $565.8K · 30 笔出口 $69.7K · 9 笔2026-06进口 $375.1K · 29 笔出口 $118.9K · 15 笔2026-07进口 $456.2K · 33 笔出口 $231.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2023-11进口 $518.5K · 35 笔出口 $241.4K · 9 笔2023-12进口 $346.3K · 31 笔出口 $255.9K · 13 笔2024-01进口 $482.2K · 32 笔出口 $274.0K · 9 笔2024-02进口 $123.1K · 15 笔出口 $114.1K · 5 笔2024-03进口 $296.6K · 25 笔出口 $251.4K · 11 笔2024-04进口 $387.3K · 23 笔出口 $69.4K · 13 笔2024-05进口 $339.1K · 25 笔出口 $58.0K · 14 笔2024-06进口 $348.5K · 26 笔出口 $49.5K · 7 笔2024-07进口 $344.5K · 28 笔出口 $83.0K · 14 笔2024-08进口 $322.1K · 35 笔出口 $68.6K · 13 笔2024-09进口 $459.4K · 38 笔出口 $49.0K · 10 笔2024-10进口 $402.0K · 35 笔出口 $65.4K · 13 笔2024-11进口 $789.7K · 25 笔出口 $73.6K · 13 笔2024-12进口 $395.8K · 36 笔出口 $62.9K · 10 笔2025-01进口 $712.4K · 22 笔出口 $51.3K · 9 笔2025-02进口 $240.3K · 23 笔出口 $325.2K · 11 笔2025-03进口 $237.0K · 26 笔出口 $40.9K · 9 笔2025-04进口 $395.7K · 38 笔出口 $158.0K · 11 笔2025-05进口 $228.4K · 30 笔出口 $89.2K · 20 笔2025-06进口 $525.3K · 36 笔出口 $70.9K · 11 笔2025-07进口 $379.4K · 25 笔出口 $128.5K · 23 笔2025-08进口 $370.7K · 26 笔出口 $75.5K · 11 笔2025-09进口 $578.4K · 38 笔出口 $128.4K · 19 笔2025-10进口 $376.4K · 24 笔出口 $95.8K · 11 笔2025-11进口 $398.9K · 33 笔出口 $66.3K · 11 笔2025-12进口 $751.2K · 31 笔出口 $116.9K · 15 笔2026-01进口 $186.5K · 26 笔出口 $143.0K · 17 笔2026-02进口 $122.0K · 13 笔出口 $89.1K · 9 笔2026-03进口 $577.6K · 33 笔出口 $138.1K · 14 笔2026-04进口 $664.5K · 18 笔出口 $128.4K · 15 笔2026-05进口 $565.8K · 30 笔出口 $69.7K · 9 笔2026-06进口 $375.1K · 29 笔出口 $118.9K · 15 笔2026-07进口 $456.2K · 33 笔出口 $231.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号0304965680
企查查编码QVNNKW7G7R
成立日期2007-05-03
联系地址285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ASUS (VIỆT NAM)
企业英文名称ASUS TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84839304667
官网www.asus.com/vn
传真0839308761
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12.9035亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
847160自动数据处理输入输出单元
852990通信设备零件
850440静止变流器
841459其他风扇
851829未装壳扬声器
847170存储单元
847150自动数据处理机处理部件

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
852990通信设备零件
847329机器零件
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
847150自动数据处理机处理部件
392690其他塑料制品
847160自动数据处理输入输出单元
854239其他电子IC
852411液晶显示模块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,193$17.15M
中国台湾55$89.9K
智利2$16.1K
中国香港5$7.2K
日本12$3.0K
马来西亚3$2.0K
美国3$1.9K
越南3$1.5K
泰国1$160
新加坡1$147

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾234$4.29M
新加坡73$945.4K
印度尼西亚64$713.5K
中国71$474.4K
马来西亚49$98.6K
中国香港6$4.8K
泰国2$3.1K
新西兰2$1.9K
菲律宾2$906
美国1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUS Global Pte. Ltd.新加坡1,079$17.12M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
ASUSTeK Computer Inc.16$26.7K8471机器零件、印刷电路
AMERTEK中国香港33$26.0K8471机器零件、其他风扇
ASUSTEK COMPUTER MALAYSIA SDN BHD马来西亚7$25.7K自动数据处理机处理部件、8471机器零件
ASUS Korea Co., Ltd.韩国8$8.7K8471机器零件、存储单元
Elitegroup Computer Systems (HK) Co., Ltd.越南7$4.6K8471机器零件、其他自动数据处理部件
Nissho Technology (Tianchang) Co., Ltd.中国5$4.4K8471机器零件、其他自动数据处理部件
Address Service Co., Ltd.日本5$4.2K8471机器零件、液晶显示模块
WING KIN中国香港8$4.1K8471机器零件
SHUN HOI LOGISTICS LTD中国香港5$2.4K印刷电路、塑料衣着附件

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOYO SMS CORP ORATION中国台湾84$3.71M8471机器零件、通信设备零件
PT ASUS SERVICE INDONESIA印度尼西亚125$1.64M8471机器零件、液晶显示模块
ASUSTeK Computer Inc.147$545.3K商业广告材料、单张印刷品
Kunsan Feili Storage Co., Ltd.中国42$288.3K通信设备零件、8471机器零件
Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd.中国24$183.3K8471机器零件、通信设备零件
INTEL TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚46$96.4K处理器及控制器、辐射检测仪器
Kunshan Feili Storage Service Co. Ltd.中国台湾2$22.7K自动数据处理输入输出单元、机器零件
ASUS Global Pte. Ltd.新加坡2$11.5K8471机器零件、其他塑料制品
ASUS Technology (Hong Kong) Limited中国香港6$4.8K8471机器零件、10公斤以下便携电脑
R-Logic International Pte. Ltd.新加坡3$4.0K8471机器零件、数据处理机

近期贸易明细

进口(共 1,245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他塑料制品Shanghai Kuji Trading Co., Ltd.中国$154
2026-07-28电脑CRT显示器ASUS Global Pte. Ltd.中国$963
2026-07-28未装壳扬声器ASUS Global Pte. Ltd.中国$148
2026-07-28锂离子电池ASUS Global Pte. Ltd.中国$83
2026-07-28其他电气开关ASUS Global Pte. Ltd.中国$6
2026-07-288471机器零件ASUS Global Pte. Ltd.中国$230
2026-07-28其他塑料制品ASUS Global Pte. Ltd.中国$7
2026-07-28电脑CRT显示器ASUS Global Pte. Ltd.中国$153
2026-07-28电脑CRT显示器ASUS Global Pte. Ltd.中国$594
2026-07-28其他塑料制品ASUS Global Pte. Ltd.中国$1.1K

出口(共 506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-298471机器零件Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd.中国$63.4K
2026-07-29通信设备零件PT ASUS SERVICE INDONESIA印度尼西亚$1.1K
2026-07-29通信设备零件PT ASUS SERVICE INDONESIA印度尼西亚$4.8K
2026-07-29自动数据处理输入输出单元Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd.中国$150
2026-07-29其他塑料制品Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd.中国$1
2026-07-29静止变流器Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd.中国$92
2026-07-29电脑CRT显示器Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd.中国$300
2026-07-298471机器零件PT ASUS SERVICE INDONESIA印度尼西亚$15.3K
2026-07-298471机器零件Kunshan Feili Storage Service Co., Ltd.中国$34.5K
2026-07-29通信设备零件PT ASUS SERVICE INDONESIA印度尼西亚$2.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ASUS Technology (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →