Marine Electronic Technique Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐIệN, ĐIệN Tử HàNG HảI
293
进口笔数
20
出口笔数
$6.71M
进口金额
$131.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-04-20
最近出口
55
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302316497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWR7W83 |
| 成立日期 | 2001-05-28 |
| 联系地址 | 4 Đường số 6, Khu phố 3, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ HÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | MARINE ELECTRONIC TECHNIQUE TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Đường số 6, Khu phố 3, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842837738249 |
| 邮箱 | info@maritech.com.vn |
| 传真 | +842837734475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853080 | 交通控制设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 853080 | 交通控制设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 135 | $3.89M |
| 韩国 | 36 | $1.76M |
| 立陶宛 | 16 | $207.3K |
| 荷兰 | 33 | $189.8K |
| 德国 | 18 | $130.5K |
| 中国 | 40 | $109.6K |
| 泰国 | 14 | $100.1K |
| 瑞典 | 2 | $79.9K |
| 挪威 | 13 | $57.2K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $35.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $31.8K |
| 瑞典 | 1 | $24.5K |
| 丹麦 | 3 | $19.4K |
| 韩国 | 1 | $16.3K |
| 印度 | 2 | $14.8K |
| 荷兰 | 2 | $12.4K |
| 新加坡 | 4 | $8.5K |
| 日本 | 4 | $2.9K |
| 德国 | 1 | $490 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 117 | $3.79M | 导航仪器零件、通信设备零件 |
| Samyung Enc Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.73M | 无线电导航仪、非航空导航仪 |
| Netwave Systems B.V. | 荷兰 | 21 | $196.1K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Jotron Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $173.7K | 无线电导航仪、通信设备 |
| Richardson Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $157.3K | 微波磁控管、其他固定电容器 |
| Danelec Marine A | 泰国 | 11 | $92.2K | 非电气机械零件、通信设备零件 |
| Navtek Innovations Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.9K | 液晶显示模块、电力控制板 |
| Danelec Marine A/S | 丹麦 | 9 | $38.5K | 通信设备零件、导航仪器零件 |
| WS Technologies Inc. | 加拿大 | 8 | $12.7K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | 7 | $5.1K | 通信设备零件、导航仪器零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $41.1K | 导航仪器零件、通信设备零件 |
| Morning One Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.0K | 非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵 |
| CMC Shipping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.3K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Seahorse Ship Agencies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $14.8K | 运输集装箱、其他水 |
| Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| DANPHONE A/S | 丹麦 | 2 | $13.2K | 其他9030仪器、通信设备 |
| WS Technologies, Inc. | 丹麦 | 1 | $6.1K | 其他9030仪器 |
| Netwave Systems B.V. | 荷兰 | 1 | $4.2K | 无线电导航仪、通信设备零件 |
| Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.9K | 通信设备零件、导航仪器零件 |
| Lammers Schiffselektronik GmbH | 德国 | 1 | $490 | 通信设备零件、非LED灯具及发光标志 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 测量设备零件 | Can Trader & Services Pte. Ltd. | 美国 | $1.9K |
| 2026-07-24 | 碳刷 | Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-07-24 | 通信设备零件 | Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-07-24 | 其他电话机 | Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-07-24 | 仪表计数器零件 | Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 通信设备零件 | Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 日本 | $631 |
| 2026-07-24 | 其他半导体介质 | Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-07-24 | 通信设备零件 | Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 日本 | $667 |
| 2026-07-24 | 通信设备零件 | Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-07-24 | 其他风扇 | Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 日本 | $208 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MSS Marine & Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | $55 |
| 2026-04-20 | 同轴电缆 | MSS Marine & Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | $62 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MSS Marine & Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | $23 |
| 2025-12-17 | 其他9030仪器 | DANPHONE A/S | 丹麦 | $6.9K |
| 2025-10-06 | 通信设备零件 | Netwave Systems B.V. | 荷兰 | $4.2K |
| 2025-09-13 | 非LED灯具及发光标志 | Lammers Schiffselektronik GmbH | 德国 | $490 |
| 2025-05-27 | 其他9030仪器 | WS Technologies, Inc. | 丹麦 | $6.1K |
| 2024-11-12 | 自动数据处理机处理部件 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $768 |
| 2024-10-18 | 通信设备零件 | Alphatron Marine Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $250 |
| 2024-08-31 | 自动数据处理机处理部件 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $305 |