Marine Electronic Technique Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐIệN, ĐIệN Tử HàNG HảI

293
进口笔数
20
出口笔数
$6.71M
进口金额
$131.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-04-20
最近出口
55
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $160.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $221.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $455.9K · 8 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-02进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.1K · 12 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-04进口 $182.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.3K · 8 笔出口 $554 · 1 笔2024-06进口 $166.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $381.1K · 11 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-08进口 $29.3K · 6 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-09进口 $55.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.6K · 7 笔出口 $250 · 1 笔2024-11进口 $88.6K · 1 笔出口 $768 · 1 笔2024-12进口 $198.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $152.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $170.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $301.6K · 11 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-06进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.9K · 5 笔出口 $490 · 1 笔2025-10进口 $252.8K · 8 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.9K · 6 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-01进口 $182.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $148.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.9K · 3 笔出口 $140 · 1 笔2026-05进口 $267.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $443.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $124.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $160.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $221.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $455.9K · 8 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-02进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.1K · 12 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-04进口 $182.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.3K · 8 笔出口 $554 · 1 笔2024-06进口 $166.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $381.1K · 11 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-08进口 $29.3K · 6 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-09进口 $55.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.6K · 7 笔出口 $250 · 1 笔2024-11进口 $88.6K · 1 笔出口 $768 · 1 笔2024-12进口 $198.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $152.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $170.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $301.6K · 11 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-06进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.9K · 5 笔出口 $490 · 1 笔2025-10进口 $252.8K · 8 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.9K · 6 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-01进口 $182.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $148.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.9K · 3 笔出口 $140 · 1 笔2026-05进口 $267.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $443.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $124.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302316497
企查查编码QVNHWR7W83
成立日期2001-05-28
联系地址4 Đường số 6, Khu phố 3, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ HÀNG HẢI
企业英文名称MARINE ELECTRONIC TECHNIQUE TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4 Đường số 6, Khu phố 3, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842837738249
邮箱info@maritech.com.vn
传真+842837734475
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
850440静止变流器
852610雷达设备
851718其他电话机
851771通信设备零件
901580测量仪器
901480非航空导航仪
852691无线电导航仪
851762通信设备
853080交通控制设备

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
850440静止变流器
847150自动数据处理机处理部件
852589其他电视摄像机
852610雷达设备
853710电力控制板
903089其他9030仪器
8451908451机器零件
851718其他电话机
853080交通控制设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本135$3.89M
韩国36$1.76M
立陶宛16$207.3K
荷兰33$189.8K
德国18$130.5K
中国40$109.6K
泰国14$100.1K
瑞典2$79.9K
挪威13$57.2K
爱沙尼亚1$35.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$31.8K
瑞典1$24.5K
丹麦3$19.4K
韩国1$16.3K
印度2$14.8K
荷兰2$12.4K
新加坡4$8.5K
日本4$2.9K
德国1$490

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.新加坡117$3.79M导航仪器零件、通信设备零件
Samyung Enc Co., Ltd.韩国24$1.73M无线电导航仪、非航空导航仪
Netwave Systems B.V.荷兰21$196.1K通信设备零件、通信设备零件
Jotron Asia Pte. Ltd.新加坡10$173.7K无线电导航仪、通信设备
Richardson Electronics Pte. Ltd.新加坡10$157.3K微波磁控管、其他固定电容器
Danelec Marine A泰国11$92.2K非电气机械零件、通信设备零件
Navtek Innovations Co., Ltd.中国5$40.9K液晶显示模块、电力控制板
Danelec Marine A/S丹麦9$38.5K通信设备零件、导航仪器零件
WS Technologies Inc.加拿大8$12.7K其他测量仪器、电信仪器
Japan Radio Co., Ltd.日本7$5.1K通信设备零件、导航仪器零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.新加坡5$41.1K导航仪器零件、通信设备零件
Morning One Co., Ltd.泰国1$18.0K非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵
CMC Shipping Co., Ltd.韩国1$16.3K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Seahorse Ship Agencies Pvt. Ltd.印度2$14.8K运输集装箱、其他水
Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国1$13.8K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
DANPHONE A/S丹麦2$13.2K其他9030仪器、通信设备
WS Technologies, Inc.丹麦1$6.1K其他9030仪器
Netwave Systems B.V.荷兰1$4.2K无线电导航仪、通信设备零件
Japan Radio Co., Ltd.日本4$2.9K通信设备零件、导航仪器零件
Lammers Schiffselektronik GmbH德国1$490通信设备零件、非LED灯具及发光标志

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31测量设备零件Can Trader & Services Pte. Ltd.美国$1.9K
2026-07-24碳刷Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.日本$18
2026-07-24通信设备零件Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.日本$2.6K
2026-07-24其他电话机Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.日本$3.5K
2026-07-24仪表计数器零件Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.日本$1.2K
2026-07-24通信设备零件Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.日本$631
2026-07-24其他半导体介质Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.日本$4.3K
2026-07-24通信设备零件Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.日本$667
2026-07-24通信设备零件Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.日本$4.0K
2026-07-24其他风扇Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.日本$208

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20电力控制板MSS Marine & Offshore Pte. Ltd.新加坡$55
2026-04-20同轴电缆MSS Marine & Offshore Pte. Ltd.新加坡$62
2026-04-20电力控制板MSS Marine & Offshore Pte. Ltd.新加坡$23
2025-12-17其他9030仪器DANPHONE A/S丹麦$6.9K
2025-10-06通信设备零件Netwave Systems B.V.荷兰$4.2K
2025-09-13非LED灯具及发光标志Lammers Schiffselektronik GmbH德国$490
2025-05-27其他9030仪器WS Technologies, Inc.丹麦$6.1K
2024-11-12自动数据处理机处理部件Japan Radio Co., Ltd.日本$768
2024-10-18通信设备零件Alphatron Marine Systems Pte. Ltd.新加坡$250
2024-08-31自动数据处理机处理部件Japan Radio Co., Ltd.日本$305

相关企业 · 同类产品

Marine Electronic Technique Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →