Joint Stock Co. Consulting Design Manufacturing & Installation of Mining Equipment
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 焊接钢链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Chế Tạo Và Lắp Đặt Thiết Bị Mỏ
6
进口笔数
0
出口笔数
$217.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701500169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0JY635 |
| 成立日期 | 2011-07-20 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu Vĩnh Sơn, Phường Mạo Khê, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ CHẾ TẠO VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ MỎ |
| 企业英文名称 | JOINT STOCK COMPANY CONSULTING DESIGN MANUFACTURING & INSTALLATION OF MINING EQUIPMENT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu Vĩnh Sơn, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02033678249 |
| 邮箱 | tuvanthietbimo@gmail.com |
| 传真 | 02033872422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731582 | 焊接钢链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $217.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Yueyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.6K | 焊接钢链、机械零件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-29 | 非电动绞车 | GUANGXI YUEYOU TRADING CO., LTD | 中国 | $136 |
| 2025-12-22 | 齿轮及变速器 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-22 | 焊接钢链 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $507 |
| 2025-12-22 | 电动绞车 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-22 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-22 | 电动绞车 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $21.1K |