Hai Phuc Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hải Phúc
84
进口笔数
3
出口笔数
$3.40M
进口金额
$183.8K
出口金额
2025-01-23
最近进口
2024-11-11
最近出口
29
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300896013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RYK7EX |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI PHÚC |
| 企业英文名称 | HAI PHUC PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 943059777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $859.3K |
| 日本 | 23 | $737.5K |
| 意大利 | 13 | $357.0K |
| 菲律宾 | 9 | $355.7K |
| 西班牙 | 7 | $284.0K |
| 中国 | 3 | $220.0K |
| 中国台湾 | 2 | $163.5K |
| 新西兰 | 1 | $132.8K |
| 英国 | 4 | $129.3K |
| 比利时 | 1 | $78.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $183.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choyang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $327.9K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Leenear Corp. | 日本 | 11 | $319.2K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Synergy Tradeco N.V. | 西班牙 | 6 | $250.3K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $221.8K | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
| J&M Corp. Hwaseong Branch, Ltd. | 韩国 | 3 | $213.1K | 未漂牛皮纸废料 |
| Isola S.p.A. | 意大利 | 7 | $180.3K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| Nippon Materio Co., Ltd. | 日本 | 6 | $164.7K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| CORBOX CORPORATION | 菲律宾 | 4 | $161.0K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Miesto International Foods Corp. | 菲律宾 | 3 | $116.1K | 冰淇淋及食用冰、未漂牛皮纸废料 |
| VIPA Lausanne SA | 意大利 | 3 | $98.6K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fuhai Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.2K | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $57.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 放射性化合物 | SHANDONG ISOTOPE TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $13.0K |
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-01-10 | 液体流量计 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-01-10 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-10 | 液体流量计 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-10 | 液体流量计 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-01-10 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-01-10 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN FUHAI PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2024-09-11 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN FUHAI PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2023-03-13 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $57.6K |