Hai Phuc Production & Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hải Phúc

84
进口笔数
3
出口笔数
$3.40M
进口金额
$183.8K
出口金额
2025-01-23
最近进口
2024-11-11
最近出口
29
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $567.9K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $567.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $512.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $376.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $268.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 1 笔2024-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $567.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $512.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $376.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $268.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 1 笔2024-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300896013
企查查编码QVN0RYK7EX
成立日期2015-09-18
联系地址Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI PHÚC
企业英文名称HAI PHUC PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话943059777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
284443放射性化合物
841370其他离心泵
842121水净化机械
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
853710电力控制板
902610液体流量计
902620压力测量仪
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$859.3K
日本23$737.5K
意大利13$357.0K
菲律宾9$355.7K
西班牙7$284.0K
中国3$220.0K
中国台湾2$163.5K
新西兰1$132.8K
英国4$129.3K
比利时1$78.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$183.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Choyang Industry Co., Ltd.韩国6$327.9K未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
Leenear Corp.日本11$319.2K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Synergy Tradeco N.V.西班牙6$250.3K其他纸废料、未漂牛皮纸废料
Young Paper Co., Ltd.韩国6$221.8K未漂牛皮纸废料、纸制卷轴
J&M Corp. Hwaseong Branch, Ltd.韩国3$213.1K未漂牛皮纸废料
Isola S.p.A.意大利7$180.3K其他纸废料、未漂牛皮纸废料
Nippon Materio Co., Ltd.日本6$164.7K未漂牛皮纸废料、铝废料
CORBOX CORPORATION菲律宾4$161.0K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Miesto International Foods Corp.菲律宾3$116.1K冰淇淋及食用冰、未漂牛皮纸废料
VIPA Lausanne SA意大利3$98.6K未漂牛皮纸废料、其他纸废料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Fuhai Paper Industry Co., Ltd.中国2$126.2K再生挂面纸板、150克以上再生衬纸
JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国香港1$57.6K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-23放射性化合物SHANDONG ISOTOPE TECHNOLOGY CO LTD德国$13.0K
2025-01-10阀门龙头GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD中国$5.5K
2025-01-10液体流量计GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD中国$22.8K
2025-01-10压力测量仪GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD中国$2.4K
2025-01-10阀门龙头GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD中国$2.2K
2025-01-10液体流量计GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-01-10液体流量计GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD中国$4.4K
2025-01-10压力测量仪GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-01-10阀门龙头GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD中国$6.5K
2025-01-10压力测量仪GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD中国$1.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11未涂布瓦楞纸DONGGUAN FUHAI PAPER INDUSTRY CO LTD中国$63.4K
2024-09-11未涂布瓦楞纸DONGGUAN FUHAI PAPER INDUSTRY CO LTD中国$62.7K
2023-03-13未涂布瓦楞纸JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$57.6K

相关企业 · 同类产品

Hai Phuc Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →