Sai Gon Valve Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN VALVE
58
进口笔数
1
出口笔数
$7.24M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-04-05
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316929581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4B4DU1 |
| 成立日期 | 2021-07-06 |
| 联系地址 | 124/16-18 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN VALVE |
| 企业英文名称 | SAI GON VALVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/22A Đường Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02835358739 |
| 邮箱 | info@saigonvalve.vn |
| 官网 | saigonvalve.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 29 | $7.10M |
| 中国 | 23 | $103.9K |
| 韩国 | 7 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKM VALVE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $7.10M | 阀门龙头、减压阀 |
| Noah Actuation Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $32.3K | 阀门零件、金属处理机械 |
| Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Xi'an Desun Uniwill Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Zhejiang Lohand Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.0K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| Bruker Control Valve Mfg. (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 1000千瓦以下水轮机、750W以下交流电机 |
| Tongling Pro Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 机械零件、1000伏以下电路保护器 |
| Dalian Liangge Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Tongling Pro-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Shanghai Panda Machinery (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BREEN INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门零件 | TONGLING PRO-TECH CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | TONGLING PRO-TECH CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | TONGLING PRO-TECH CO.,LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | TONGLING PRO-TECH CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | TONGLING PRO-TECH CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | TONGLING PRO-TECH CO.,LTD | 中国 | $890 |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $416 |
| 2026-03-23 | 750W以下交流电机 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $770 |
| 2025-12-29 | 阀门零件 | NOAH ACTUATION CO LTD | 韩国 | $831 |
| 2025-12-29 | 阀门零件 | NOAH ACTUATION CO LTD | 韩国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 玩具模型 | BREEN INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |