Happy Star Chemicals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT HAPPY STAR
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2023-09-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603545016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VEMMU9 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | 93/77, KP5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT HAPPY STAR |
| 企业英文名称 | HAPPY STAR CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 93/77, KP5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0911820937 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $648.9K |
| 越南 | 14 | $518.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fong Steel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $648.9K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Fong Steel Import Export Co., Ltd. | 越南 | 14 | $518.1K | 油漆溶剂、染料颜料 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 油漆溶剂 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-09-28 | 其他乙烯聚合物 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $29.6K |
| 2023-09-28 | 染料颜料 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-09-28 | 染料颜料 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-09-28 | 皮革染色剂 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-28 | 皮革染色剂 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-09-28 | 皮革染色剂 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-09-28 | 染料颜料 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $864 |
| 2023-09-28 | 染料颜料 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-09-28 | 其他乙烯聚合物 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.8K |