EMC Global Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMC GLOBAL VIệT NAM
1
进口笔数
20
出口笔数
$60.0K
进口金额
$154.9K
出口金额
2025-04-11
最近进口
2025-06-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202169390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HR0KPS |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Số 68 Đồng Cau, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMC GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EMC GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Đồng Cau, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0384169750 |
| 邮箱 | info@emcvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $60.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $112.1K |
| 越南 | 6 | $42.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Fengli Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 钢制研磨球、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wooseok Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $112.1K | 大理石子 |
| Wooseok Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 6 | $42.7K | 大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 滑轮飞轮 | FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-11 | 其他钢铁制品 | FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2025-04-11 | 其他钢铁制品 | FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-11 | 钢制研磨球 | FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-11 | 75千瓦以上交流电机 | FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-04-11 | 滑轮飞轮 | FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-04-11 | 钢制研磨球 | FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $708 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 大理石子 | Wooseok Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $16.4K |
| 2025-03-27 | 大理石子 | WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD | 越南 | $12.6K |
| 2024-12-06 | 大理石子 | WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2024-10-14 | 大理石子 | WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2024-09-23 | 大理石子 | WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD | 越南 | $9.0K |
| 2024-08-29 | 大理石子 | WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2024-06-05 | 大理石子 | Wooseok Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2024-03-07 | 大理石子 | Wooseok Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |
| 2024-02-03 | 大理石子 | WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2024-01-12 | 大理石子 | Wooseok Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |