EMC Global Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMC GLOBAL VIệT NAM

1
进口笔数
20
出口笔数
$60.0K
进口金额
$154.9K
出口金额
2025-04-11
最近进口
2025-06-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.0K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202169390
企查查编码QVN9HR0KPS
成立日期2022-07-28
联系地址Số 68 Đồng Cau, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMC GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称EMC GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 Đồng Cau, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0384169750
邮箱info@emcvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732611钢制研磨球
732690其他钢铁制品
848350滑轮飞轮
85015375千瓦以上交流电机

出口

HS 编码产品
251741大理石子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$60.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$112.1K
越南6$42.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Fengli Machinery Technology Co., Ltd.中国1$60.0K钢制研磨球、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wooseok Chemicals Co., Ltd.韩国14$112.1K大理石子
Wooseok Chemicals Co., Ltd.越南6$42.7K大理石子

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-11滑轮飞轮FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2025-04-11其他钢铁制品FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$43.1K
2025-04-11其他钢铁制品FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$5.3K
2025-04-11钢制研磨球FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2025-04-1175千瓦以上交流电机FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$6.3K
2025-04-11滑轮飞轮FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$490
2025-04-11钢制研磨球FUJIAN FENGLI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$708

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24大理石子Wooseok Chemicals Co., Ltd.韩国$16.4K
2025-03-27大理石子WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD越南$12.6K
2024-12-06大理石子WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD韩国$12.6K
2024-10-14大理石子WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD韩国$10.8K
2024-09-23大理石子WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD越南$9.0K
2024-08-29大理石子WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD韩国$9.0K
2024-06-05大理石子Wooseok Chemicals Co., Ltd.韩国$8.8K
2024-03-07大理石子Wooseok Chemicals Co., Ltd.韩国$12.3K
2024-02-03大理石子WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD韩国$5.3K
2024-01-12大理石子Wooseok Chemicals Co., Ltd.韩国$7.0K

相关企业 · 同类产品

EMC Global Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →