Vietnam Import Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NHậP KHẩU VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$647.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108694716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V7TCG6 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Cụm 2, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NHẬP KHẨU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM IMPORT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 2, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0974020500 |
| 邮箱 | thietbinhapkhauvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $647.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $647.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-24 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 音频放大器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 单个扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-03-24 | 单个扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-24 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 单个扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 单个扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $800 |