Sweden Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 770 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sweden Auto
770
进口笔数
3
出口笔数
$68.60M
进口金额
$46.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-09-06
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313761612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ0PXF7 |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | 21.04, Tầng 21, Khu Văn Phòng, Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SWEDEN AUTO |
| 企业英文名称 | SWEDEN AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà CII Tower, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842866857616 |
| 邮箱 | hddt.sweden@volvocars.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 75 | $57.38M |
| 瑞典 | 545 | $7.84M |
| 中国 | 479 | $665.0K |
| 德国 | 491 | $597.3K |
| 波兰 | 479 | $361.5K |
| 日本 | 308 | $223.6K |
| 捷克 | 402 | $217.5K |
| 斯洛伐克 | 240 | $197.9K |
| 法国 | 327 | $172.7K |
| 匈牙利 | 332 | $153.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $36.4K |
| 瑞典 | 2 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Volvo Car Corporation | 瑞典 | 672 | $59.56M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Volvo Car Corporation | 马来西亚 | 3 | $4.50M | 非泡沫橡胶密封件、液晶显示模块 |
| Volvo Car Corporation | 瑞典 | 61 | $4.09M | 车身零件、其他车辆零件 |
| PIVAB AB | 瑞典 | 3 | $291.7K | 气体过滤机械、阀门龙头 |
| Anji-Ceva Automotive Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.2K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Shanghai Sun Hao Min International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.9K | 85%以上丝织物、非办公金属家具 |
| Brigo AB | 瑞典 | 8 | $8.8K | 教学演示仪器、静止变流器 |
| Brandon AB | 瑞典 | 4 | $8.4K | 其他塑纺箱盒、圆珠笔 |
| Shanghai Sun Haomin International Trade Co., Ltd. | 瑞典 | 3 | $4.9K | 塑料家具、其他座椅 |
| Volvo Car Corporation | 日本 | 4 | $258 | 火花塞、切片机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Volvo Damage Repair Centre North | 泰国 | 1 | $36.4K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Volvo Car Corporation | 瑞典 | 2 | $10.0K | 车身零件、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 770)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VOLVO CAR CORP | 瑞典 | $17 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | VOLVO CAR CORP | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VOLVO CAR CORP | 德国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VOLVO CAR CORP | 瑞典 | $5 |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | VOLVO CAR CORP | 法国 | $407 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VOLVO CAR CORP | 瑞典 | $1 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | VOLVO CAR CORP | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VOLVO CAR CORP | 瑞典 | $17 |
| 2026-04-29 | 处理毡呢 | VOLVO CAR CORP | 波兰 | $73 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VOLVO CAR CORP | 德国 | $1 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 电力控制板 | VOLVO CAR CORP ORATION | 瑞典 | $55 |
| 2024-09-06 | 发动机空气滤清器 | VOLVO CAR CORP ORATION | 瑞典 | $47 |
| 2024-09-06 | 其他光学测量仪 | VOLVO CAR CORP ORATION | 瑞典 | $53 |
| 2024-09-06 | 车辆悬挂零件 | VOLVO CAR CORP ORATION | 瑞典 | $75 |
| 2024-09-06 | 车身零件 | VOLVO CAR CORP ORATION | 瑞典 | $28 |
| 2024-09-06 | 空调机零件 | VOLVO CAR CORP ORATION | 瑞典 | $1.7K |
| 2024-09-06 | 车身零件 | VOLVO CAR CORP ORATION | 瑞典 | $36 |
| 2024-09-06 | 车辆金属配件 | VOLVO CAR CORP ORATION | 瑞典 | $27 |
| 2024-09-06 | 车辆制动零件 | VOLVO CAR CORP ORATION | 瑞典 | $158 |
| 2024-09-06 | 车身零件 | VOLVO CAR CORP ORATION | 瑞典 | $29 |