Sweden Auto Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 770 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sweden Auto

770
进口笔数
3
出口笔数
$68.60M
进口金额
$46.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-09-06
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.65M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $486.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $193.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 16 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-10进口 $82.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.63M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.33M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.30M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $130.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $267.3K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.26M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.62M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $184.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.54M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.65M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $486.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $193.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 16 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-10进口 $82.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.63M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.33M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.30M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $130.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $267.3K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.26M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.62M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $184.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.54M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313761612
企查查编码QVNUJ0PXF7
成立日期2016-04-15
联系地址21.04, Tầng 21, Khu Văn Phòng, Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SWEDEN AUTO
企业英文名称SWEDEN AUTO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà CII Tower, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842866857616
邮箱hddt.sweden@volvocars.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
392630塑料配件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
870880车辆悬挂零件
851220车用照明信号装置
700721夹层安全玻璃
853710电力控制板
851290车辆照明信号零件
400931纺织增强橡胶管

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
830230车辆金属配件
842131发动机空气滤清器
853710电力控制板
870829车身零件
870880车辆悬挂零件
392630塑料配件
400931纺织增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
700910车辆后视镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚75$57.38M
瑞典545$7.84M
中国479$665.0K
德国491$597.3K
波兰479$361.5K
日本308$223.6K
捷克402$217.5K
斯洛伐克240$197.9K
法国327$172.7K
匈牙利332$153.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$36.4K
瑞典2$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Volvo Car Corporation瑞典672$59.56M车身零件、其他车辆零件
Volvo Car Corporation马来西亚3$4.50M非泡沫橡胶密封件、液晶显示模块
Volvo Car Corporation瑞典61$4.09M车身零件、其他车辆零件
PIVAB AB瑞典3$291.7K气体过滤机械、阀门龙头
Anji-Ceva Automotive Logistics Co., Ltd.中国3$49.2K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Shanghai Sun Hao Min International Trade Co., Ltd.中国4$19.9K85%以上丝织物、非办公金属家具
Brigo AB瑞典8$8.8K教学演示仪器、静止变流器
Brandon AB瑞典4$8.4K其他塑纺箱盒、圆珠笔
Shanghai Sun Haomin International Trade Co., Ltd.瑞典3$4.9K塑料家具、其他座椅
Volvo Car Corporation日本4$258火花塞、切片机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Volvo Damage Repair Centre North泰国1$36.4K1500-3000cc点燃式发动机车辆
Volvo Car Corporation瑞典2$10.0K车身零件、钢化安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 770)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品VOLVO CAR CORP瑞典$17
2026-04-29螺纹螺母VOLVO CAR CORP中国台湾$13
2026-04-29其他钢铁制品VOLVO CAR CORP德国$1
2026-04-29其他钢铁制品VOLVO CAR CORP瑞典$5
2026-04-29夹层安全玻璃VOLVO CAR CORP法国$407
2026-04-29钢铁螺钉螺栓VOLVO CAR CORP瑞典$1
2026-04-29螺纹螺母VOLVO CAR CORP中国台湾$13
2026-04-29其他钢铁制品VOLVO CAR CORP瑞典$17
2026-04-29处理毡呢VOLVO CAR CORP波兰$73
2026-04-29其他钢铁制品VOLVO CAR CORP德国$1

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-06电力控制板VOLVO CAR CORP ORATION瑞典$55
2024-09-06发动机空气滤清器VOLVO CAR CORP ORATION瑞典$47
2024-09-06其他光学测量仪VOLVO CAR CORP ORATION瑞典$53
2024-09-06车辆悬挂零件VOLVO CAR CORP ORATION瑞典$75
2024-09-06车身零件VOLVO CAR CORP ORATION瑞典$28
2024-09-06空调机零件VOLVO CAR CORP ORATION瑞典$1.7K
2024-09-06车身零件VOLVO CAR CORP ORATION瑞典$36
2024-09-06车辆金属配件VOLVO CAR CORP ORATION瑞典$27
2024-09-06车辆制动零件VOLVO CAR CORP ORATION瑞典$158
2024-09-06车身零件VOLVO CAR CORP ORATION瑞典$29

相关企业 · 同类产品

Sweden Auto Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →