Sweden Auto Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,479 笔 · 主营 1500-3000cc点燃式发动机车辆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sweden Auto

1,479
进口笔数
3
出口笔数
$100.20M
进口金额
$46.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-09-06
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.73M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $486.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $193.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 16 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-10进口 $82.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.63M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.33M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.30M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.22M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.84M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.35M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.06M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.73M · 207 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.46M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.68M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $184.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.54M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $516.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.05M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $148.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $486.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $193.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 16 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-10进口 $82.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.63M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.33M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.30M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.22M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.84M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.35M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.06M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.73M · 207 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.46M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.68M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $184.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.54M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $516.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.05M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $148.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313761612
企查查编码QVNUJ0PXF7
成立日期2016-04-15
联系地址21.04, Tầng 21, Khu Văn Phòng, Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SWEDEN AUTO
企业英文名称SWEDEN AUTO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà CII Tower, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842866857616
邮箱hddt.sweden@volvocars.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8703231500-3000cc点燃式发动机车辆
870829车身零件
392630塑料配件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
870880车辆悬挂零件
851220车用照明信号装置
700721夹层安全玻璃
853710电力控制板
851290车辆照明信号零件

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
830230车辆金属配件
842131发动机空气滤清器
853710电力控制板
870829车身零件
870880车辆悬挂零件
392630塑料配件
400931纺织增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
700910车辆后视镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚716$88.43M
瑞典597$7.89M
中国534$798.4K
德国545$688.4K
波兰533$406.9K
日本337$254.5K
捷克457$247.0K
斯洛伐克273$228.3K
法国373$212.9K
匈牙利367$176.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$36.4K
瑞典2$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Volvo Car Corporation瑞典805$65.36M其他车辆零件、车身零件
VOLVO CAR MANUFACTURING (M) SDN BHD马来西亚636$29.89M电动车、1500-3000cc点燃式发动机车辆
Volvo Car Corporation马来西亚3$4.50M非泡沫橡胶密封件、液晶显示模块
PIVAB AB瑞典3$291.7K气体过滤机械、阀门龙头
Anji-Ceva Automotive Logistics Co., Ltd.中国3$49.2K其他塑料制品、车身零件
Shanghai Sun Hao Min International Trade Co., Ltd.中国8$26.3K85%以上丝织物、非办公金属家具
Visotec Sas法国3$23.9KLED灯具及发光标志、非LED灯具及发光标志
Brigo AB瑞典8$8.8K教学演示仪器、其他车辆零件
Brandon AB瑞典4$8.4K其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Volvo Car Corporation日本4$258火花塞、切片机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Volvo Damage Repair Centre North泰国1$36.4K1500-3000cc点燃式发动机车辆
Volvo Car Corporation瑞典2$10.0K钢化安全玻璃、车身零件

近期贸易明细

进口(共 1,479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Volvo Car Corporation中国$7
2026-07-30车用锁具Volvo Car Corporation捷克$99
2026-07-30防冻制剂Volvo Car Corporation德国$106
2026-07-30夹层安全玻璃Volvo Car Corporation法国$775
2026-07-30夹层安全玻璃Volvo Car Corporation法国$775
2026-07-30车用锁具Volvo Car Corporation捷克$70
2026-07-30夹层安全玻璃Volvo Car Corporation捷克$693
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Volvo Car Corporation荷兰$3
2026-07-30液压油Volvo Car Corporation德国$448
2026-07-30夹层安全玻璃Volvo Car Corporation法国$1.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-06车辆悬挂零件Volvo Car Corporation瑞典$75
2024-09-06其他光学测量仪Volvo Car Corporation瑞典$53
2024-09-06电力控制板Volvo Car Corporation瑞典$55
2024-09-06发动机空气滤清器Volvo Car Corporation瑞典$47
2024-09-06车身零件Volvo Car Corporation瑞典$28
2024-09-06空调机零件Volvo Car Corporation瑞典$1.7K
2024-09-06车身零件Volvo Car Corporation瑞典$36
2024-09-06非农用喷雾器具Volvo Car Corporation瑞典$27
2024-09-06车身零件Volvo Car Corporation瑞典$29
2024-09-06非泡沫橡胶密封件Volvo Car Corporation瑞典$26

相关企业 · 同类产品

Sweden Auto Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →