Minh Long Construction & Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 光伏组件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Công Nghiệp Minh Long

18
进口笔数
15
出口笔数
$2.01M
进口金额
$159.6K
出口金额
2025-11-03
最近进口
2025-08-09
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $553.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $321.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-05进口 $407.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.1K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $953 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $205.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $553.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $321.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-05进口 $407.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.1K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $953 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $205.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201184572
企查查编码QVNMD9XH5X
成立日期2011-07-04
联系地址Xóm Bấc Vang, thôn Tả Quan (tại nhà ông Nguyễn Văn Vĩnh), Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP MINH LONG
企业英文名称MINH LONG CONSTRUCTION AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Bấc Vang (tại nhà ông Nguyễn Văn Vĩnh), Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02256536668
邮箱xd.minhlong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
854460高压电线
850440静止变流器
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
841459其他风扇
85021175kVA以下柴油发电机组
940541LED光伏照明装置

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
321410胶粘填料
630533PP/PE编织袋
320890聚合物基油漆
350699其他粘合剂≤1kg
630690其他纺织野营用品
730451合金钢无缝管
730890其他钢铁结构体
392190非泡沫塑料片
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$2.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$159.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd.中国5$1.28M光伏组件、50W以上光伏直流发电机
LONGI Solar Technology Co., Ltd.中国2$287.5K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国4$178.7K高压电线、其他高压电路装置
HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD中国香港3$177.4K静止变流器、锂离子电池
Highway International Trading Ltd.中国3$62.9K模具、气动直线发动机
Gaomi Shunfa Steel Products Technology Co., Ltd.中国1$28.9K矿物棉、涂层钢板

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南5$95.1K窄幅弹性织物、弹性针织布
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南2$40.6K染色合成针织布、窄幅弹性织物
CFL Vietnam Co., Ltd.越南2$9.6K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南4$8.4K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南2$5.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03光伏组件LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD中国$205.3K
2025-10-01光伏组件LONGI Solar Technology Co., Ltd.中国$82.1K
2025-06-18静止变流器HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD中国$53.2K
2025-06-06高压电线LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD中国$3.0K
2025-06-06高压电线Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国$9.4K
2025-06-06高压电线LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD中国$9.4K
2025-06-06高压电线Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国$3.0K
2025-05-07光伏组件HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$203.7K
2025-05-07光伏组件HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$203.7K
2025-01-11静止变流器HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD中国$67.5K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-09合金钢无缝管VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD越南$93
2025-08-09铝合金管VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD越南$140
2025-08-09合金钢无缝管VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD越南$187
2025-08-09其他塑料制品Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南$56
2025-08-07其他塑料制品Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南$56
2025-08-07合金钢无缝管VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD越南$187
2025-08-07铝合金管Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南$140
2025-08-07合金钢无缝管VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD越南$93
2025-07-07自动断路器Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南$34
2025-07-07绝缘电线Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南$794

相关企业 · 同类产品

Minh Long Construction & Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →