Minh Long Construction & Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Công Nghiệp Minh Long
18
进口笔数
15
出口笔数
$2.01M
进口金额
$159.6K
出口金额
2025-11-03
最近进口
2025-08-09
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201184572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD9XH5X |
| 成立日期 | 2011-07-04 |
| 联系地址 | Xóm Bấc Vang, thôn Tả Quan (tại nhà ông Nguyễn Văn Vĩnh), Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG CONSTRUCTION AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bấc Vang (tại nhà ông Nguyễn Văn Vĩnh), Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02256536668 |
| 邮箱 | xd.minhlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $159.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.28M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $287.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $178.7K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $177.4K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Highway International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $62.9K | 模具、气动直线发动机 |
| Gaomi Shunfa Steel Products Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 矿物棉、涂层钢板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $95.1K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.6K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $205.3K |
| 2025-10-01 | 光伏组件 | LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | $82.1K |
| 2025-06-18 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2025-06-06 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-06 | 高压电线 | Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2025-06-06 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-06-06 | 高压电线 | Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-07 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $203.7K |
| 2025-05-07 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $203.7K |
| 2025-01-11 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $67.5K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 合金钢无缝管 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-08-09 | 铝合金管 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-08-09 | 合金钢无缝管 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $187 |
| 2025-08-09 | 其他塑料制品 | Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2025-08-07 | 其他塑料制品 | Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2025-08-07 | 合金钢无缝管 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $187 |
| 2025-08-07 | 铝合金管 | Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2025-08-07 | 合金钢无缝管 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-07-07 | 自动断路器 | Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | $794 |