Centek Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非板状硫化橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT CENTEK
6
进口笔数
0
出口笔数
$34.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802847517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3FC9VX |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | Khu Đập Đá, Đường Đồng Từ, Phường Hải Hòa, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CENTEK |
| 企业英文名称 | CENTEK TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đập Đá, Đường Đồng Từ, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84386316806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.2K |
| 印度 | 1 | $11.5K |
| 韩国 | 2 | $3.0K |
| 奥地利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaozuo Debon Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Schmitz GmbH | 德国 | 1 | $11.5K | 其他硫化橡胶制品、钢铁铸件 |
| Jina Korea | 韩国 | 2 | $3.0K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Specialty Metals | 奥地利 | 1 | $1.3K | 其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他风扇 | JINA KOREA | 韩国 | $1.4K |
| 2024-06-07 | 非板状硫化橡胶 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-06-07 | 非板状硫化橡胶 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-07 | 非板状硫化橡胶 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $588 |
| 2024-06-07 | 非板状硫化橡胶 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $696 |
| 2024-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | SCHMITZ GMBH, | 印度 | $11.5K |
| 2024-01-05 | 通信设备 | JINA KOREA | 韩国 | $431 |
| 2024-01-05 | 其他通信设备 | JINA KOREA | 韩国 | $1.2K |
| 2023-11-08 | 其他钛制品 | SPECIALTY METALS | 奥地利 | $1.3K |
| 2023-10-10 | 非板状硫化橡胶 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |