Ngoc Cam Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM NGọC CẩM
11
进口笔数
0
出口笔数
$241.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315783065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8GUF07 |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | 373/79/44 Lý Thường Kiệt, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM NGỌC CẨM |
| 企业英文名称 | NGOC CAM COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373/79/44 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963479747 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $206.1K |
| 泰国 | 1 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EnbioScience Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $206.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SPC Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.0K | 其他护肤品、指甲护理制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2025-01-13 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2024-12-04 | 皮肤清洁剂 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2024-01-04 | 唇部化妆品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-01-04 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2024-01-04 | 唇部化妆品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2024-01-04 | 唇部化妆品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2024-01-04 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2023-11-03 | 其他护肤品 | SPC Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2023-11-03 | 皮肤清洁剂 | SPC Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $28.0K |