KALUNXI VINA SERVICES & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và Kỹ THUậT KALUNXI VINA
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301108628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSR33WR |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Long Giang, Số 15 Đường Hai Bà Trưng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT KALUNXI VINA |
| 企业英文名称 | KALUNXI VINA SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Long Giang, Số 15 Đường Hai Bà Trưng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84905756956 |
| 邮箱 | hangnguyenn126@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $600 |
| 日本 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WACOM TECHNOLOGY CORP | 美国 | 1 | $3.5K | 自动数据处理输入输出单元、通信设备 |
| Wacom Co., Ltd. | 日本 | 1 | $80 | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 通信设备 | WACOM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-02-15 | 通信设备 | WACOM TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.8K |
| 2023-02-15 | 通信设备 | WACOM TECHNOLOGY CORP | 新加坡 | $600 |
| 2023-01-19 | 其他塑料制品 | WACOM CO., LTD | 日本 | $80 |