Nam Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,249 笔 · 主营 无烟煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Tiến
1,249
进口笔数
761
出口笔数
$130.49M
进口金额
$20.73M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600384281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPURJ6D |
| 成立日期 | 2006-03-22 |
| 联系地址 | Số 3/1, Đường Bắc Kạn, Tổ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/1, Đường Bắc Kạn, Tổ 84, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối vơi những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02802202444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1,216 | $129.51M |
| 中国 | 17 | $919.3K |
| 韩国 | 16 | $58.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 537 | $16.86M |
| 泰国 | 226 | $3.44M |
| 越南 | 50 | $312.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 1,216 | $129.51M | 无烟煤、自推进钻机 |
| Maxway Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $394.6K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Maxway International Ltd. | 中国 | 5 | $311.4K | 工业充气轮胎、车辆内胎 |
| Qingdao Three Q International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.7K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Xingaonai Heavy Industry (Zhengzhou) Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.6K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| ERG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $58.7K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PSG Corporation Public Co., Ltd. | 老挝 | 196 | $9.50M | 其他钢铁结构体、变形钢筋 |
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 228 | $4.07M | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
| Nam Lao Trading & Services Co., Ltd. | 老挝 | 88 | $2.80M | 非轻质石油、公交卡车轮胎 |
| PSG Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 171 | $2.26M | 非白波特兰水泥、其他钢铁结构体 |
| PSG CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | 42 | $985.4K | 其他钢铁结构体、非白波特兰水泥 |
| PSGC (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $317.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| PSG Corporation Public Co., Ltd. | 越南 | 26 | $285.3K | 非白波特兰水泥、其他钢铁结构体 |
| PSG CORP PUBLIC CO LIMITED12 | 12 | $111.6K | 非白波特兰水泥、其他钢铁结构体 | |
| PSG Corporation Public Co. | 泰国 | 9 | $60.5K | 非白波特兰水泥、耐火混合料 |
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 越南 | 23 | $26.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1,249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $140.0K |
| 2026-04-30 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $140.0K |
| 2026-04-30 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $99.9K |
| 2026-04-30 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $7.0K |
| 2026-04-30 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $99.9K |
| 2026-04-30 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $116.7K |
| 2026-04-30 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $116.7K |
| 2026-04-30 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $548.6K |
| 2026-04-29 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $13.4K |
出口(共 761)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | PSG CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | PSG CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | PSG CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PSG CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $984 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | PSGC (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | PSG CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | PSGC (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁型材 | PSG CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁型材 | PSG CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $278 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁型材 | PSG CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $703 |