Nam Tien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,249 笔 · 主营 无烟煤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Tiến

1,249
进口笔数
761
出口笔数
$130.49M
进口金额
$20.73M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $959.6K · 5 笔出口 $118.6K · 1 笔2023-09进口 $531.4K · 8 笔出口 $410.6K · 6 笔2023-10进口 $722.4K · 16 笔出口 $210.0K · 6 笔2023-11进口 $1.04M · 26 笔出口 $253.5K · 8 笔2023-12进口 $430.8K · 13 笔出口 $333.3K · 7 笔2024-01进口 $287.5K · 10 笔出口 $274.1K · 6 笔2024-02进口 $119.1K · 4 笔出口 $505.0K · 9 笔2024-03进口 $123.2K · 4 笔出口 $279.7K · 5 笔2024-04进口 $343.0K · 21 笔出口 $358.5K · 13 笔2024-05进口 $2.92M · 42 笔出口 $822.2K · 37 笔2024-06进口 $2.87M · 38 笔出口 $1.18M · 52 笔2024-07进口 $1.31M · 20 笔出口 $390.2K · 15 笔2024-08进口 $2.14M · 29 笔出口 $492.7K · 19 笔2024-09进口 $1.63M · 26 笔出口 $663.7K · 56 笔2024-10进口 $2.40M · 28 笔出口 $623.2K · 29 笔2024-11进口 $897.8K · 13 笔出口 $677.3K · 30 笔2024-12进口 $1.08M · 19 笔出口 $423.1K · 14 笔2025-01进口 $808.2K · 17 笔出口 $128.0K · 4 笔2025-02进口 $1.45M · 38 笔出口 $198.6K · 4 笔2025-03进口 $4.58M · 71 笔出口 $152.5K · 12 笔2025-04进口 $8.49M · 76 笔出口 $3.09M · 25 笔2025-05进口 $3.73M · 69 笔出口 $266.2K · 33 笔2025-06进口 $5.52M · 57 笔出口 $149.1K · 18 笔2025-07进口 $5.25M · 47 笔出口 $650.9K · 23 笔2025-08进口 $2.93M · 31 笔出口 $391.9K · 24 笔2025-09进口 $917.1K · 19 笔出口 $763.8K · 30 笔2025-10进口 $721.4K · 22 笔出口 $352.7K · 25 笔2025-11进口 $2.04M · 34 笔出口 $660.7K · 40 笔2025-12进口 $6.00M · 50 笔出口 $1.19M · 38 笔2026-01进口 $7.93M · 48 笔出口 $439.4K · 30 笔2026-02进口 $3.52M · 34 笔出口 $716.8K · 22 笔2026-03进口 $11.50M · 95 笔出口 $430.8K · 26 笔2026-04进口 $36.15M · 102 笔出口 $345.0K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $959.6K · 5 笔出口 $118.6K · 1 笔2023-09进口 $531.4K · 8 笔出口 $410.6K · 6 笔2023-10进口 $722.4K · 16 笔出口 $210.0K · 6 笔2023-11进口 $1.04M · 26 笔出口 $253.5K · 8 笔2023-12进口 $430.8K · 13 笔出口 $333.3K · 7 笔2024-01进口 $287.5K · 10 笔出口 $274.1K · 6 笔2024-02进口 $119.1K · 4 笔出口 $505.0K · 9 笔2024-03进口 $123.2K · 4 笔出口 $279.7K · 5 笔2024-04进口 $343.0K · 21 笔出口 $358.5K · 13 笔2024-05进口 $2.92M · 42 笔出口 $822.2K · 37 笔2024-06进口 $2.87M · 38 笔出口 $1.18M · 52 笔2024-07进口 $1.31M · 20 笔出口 $390.2K · 15 笔2024-08进口 $2.14M · 29 笔出口 $492.7K · 19 笔2024-09进口 $1.63M · 26 笔出口 $663.7K · 56 笔2024-10进口 $2.40M · 28 笔出口 $623.2K · 29 笔2024-11进口 $897.8K · 13 笔出口 $677.3K · 30 笔2024-12进口 $1.08M · 19 笔出口 $423.1K · 14 笔2025-01进口 $808.2K · 17 笔出口 $128.0K · 4 笔2025-02进口 $1.45M · 38 笔出口 $198.6K · 4 笔2025-03进口 $4.58M · 71 笔出口 $152.5K · 12 笔2025-04进口 $8.49M · 76 笔出口 $3.09M · 25 笔2025-05进口 $3.73M · 69 笔出口 $266.2K · 33 笔2025-06进口 $5.52M · 57 笔出口 $149.1K · 18 笔2025-07进口 $5.25M · 47 笔出口 $650.9K · 23 笔2025-08进口 $2.93M · 31 笔出口 $391.9K · 24 笔2025-09进口 $917.1K · 19 笔出口 $763.8K · 30 笔2025-10进口 $721.4K · 22 笔出口 $352.7K · 25 笔2025-11进口 $2.04M · 34 笔出口 $660.7K · 40 笔2025-12进口 $6.00M · 50 笔出口 $1.19M · 38 笔2026-01进口 $7.93M · 48 笔出口 $439.4K · 30 笔2026-02进口 $3.52M · 34 笔出口 $716.8K · 22 笔2026-03进口 $11.50M · 95 笔出口 $430.8K · 26 笔2026-04进口 $36.15M · 102 笔出口 $345.0K · 29 笔

工商档案

企业注册号4600384281
企查查编码QVNDPURJ6D
成立日期2006-03-22
联系地址Số 3/1, Đường Bắc Kạn, Tổ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM TIẾN
企业英文名称NAM TIEN LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3/1, Đường Bắc Kạn, Tổ 84, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Đối vơi những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话02802202444
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270111无烟煤
401120公交卡车轮胎
841330发动机泵
842131发动机空气滤清器
401699其他硫化橡胶制品
841280气动发动机
840820柴油车发动机
841229液压发动机
843143钻探机械零件
401290其他橡胶轮胎

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
252329非白波特兰水泥
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
870899其他车辆零件
401120公交卡车轮胎
848210滚珠轴承
721420变形钢筋
721070涂层钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1,216$129.51M
中国17$919.3K
韩国16$58.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝537$16.86M
泰国226$3.44M
越南50$312.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝1,216$129.51M无烟煤、自推进钻机
Maxway Technology Co., Ltd.中国9$394.6K其他钢铁制品、电器装置零件
Maxway International Ltd.中国5$311.4K工业充气轮胎、车辆内胎
Qingdao Three Q International Trade Co., Ltd.中国2$118.7K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
Xingaonai Heavy Industry (Zhengzhou) Group Co., Ltd.中国1$94.6K矿物粉碎机、矿物处理机器
ERG Korea Co., Ltd.韩国16$58.7K非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PSG Corporation Public Co., Ltd.老挝196$9.50M其他钢铁结构体、变形钢筋
Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝228$4.07M非白波特兰水泥、其他钢铁制品
Nam Lao Trading & Services Co., Ltd.老挝88$2.80M非轻质石油、公交卡车轮胎
PSG Corporation Public Co., Ltd.泰国171$2.26M非白波特兰水泥、其他钢铁结构体
PSG CORP PUBLIC CO LTD泰国42$985.4K其他钢铁结构体、非白波特兰水泥
PSGC (Lao) Sole Co., Ltd.老挝17$317.2K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
PSG Corporation Public Co., Ltd.越南26$285.3K非白波特兰水泥、其他钢铁结构体
PSG CORP PUBLIC CO LIMITED1212$111.6K非白波特兰水泥、其他钢铁结构体
PSG Corporation Public Co.泰国9$60.5K非白波特兰水泥、耐火混合料
Xekong Power Plant Co., Ltd.越南23$26.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 1,249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$140.0K
2026-04-30无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$140.0K
2026-04-30无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$99.9K
2026-04-30无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$7.0K
2026-04-30无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$99.9K
2026-04-30无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$116.7K
2026-04-30无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$116.7K
2026-04-30无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$7.0K
2026-04-29无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$548.6K
2026-04-29无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$13.4K

出口(共 761)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁结构体PSG CORP PUBLIC CO LTD泰国$10.2K
2026-04-29其他钢铁结构体PSG CORP PUBLIC CO LTD泰国$10.3K
2026-04-29其他钢铁结构体PSG CORP PUBLIC CO LTD泰国$12.7K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓PSG CORP PUBLIC CO LTD泰国$984
2026-04-29其他钢铁结构体PSGC (LAO) SOLE CO LTD老挝$1.3K
2026-04-29其他钢铁结构体PSG CORP PUBLIC CO LTD泰国$4.4K
2026-04-29其他钢铁结构体PSGC (LAO) SOLE CO LTD老挝$1.4K
2026-04-28其他钢铁型材PSG CORP PUBLIC CO LTD泰国$1.7K
2026-04-28其他钢铁型材PSG CORP PUBLIC CO LTD泰国$278
2026-04-28其他钢铁型材PSG CORP PUBLIC CO LTD泰国$703

相关企业 · 同类产品

Nam Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →