Nhan Tu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhân Tự
1
进口笔数
68
出口笔数
$1
进口金额
$1.97M
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400537804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K55A2W |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Kẹm, Xã Minh Đức, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÂN TỰ |
| 企业英文名称 | NHAN TỰ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kẹm, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 20132 - Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 10301 - Chế biến và đóng hộp rau quả 10620 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 11041 - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 13130 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 16292 - Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 45111 - Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131 - Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45139 - Đại lý xe có động cơ khác 46101 - Đại lý 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46203 - Bán buôn động vật sống 46310 - Bán buôn gạo 46324 - Bán buôn cà phê 46325 - Bán buôn chè 46331 - Bán buôn đồ uống có cồn 46332 - Bán buôn đồ uống không có cồn 46413 - Bán buôn hàng may mặc 46493 - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 02042200002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 22 | $725.7K |
| 美国 | 11 | $593.7K |
| 罗马尼亚 | 9 | $135.8K |
| 新加坡 | 7 | $113.2K |
| 立陶宛 | 3 | $67.6K |
| 匈牙利 | 3 | $55.9K |
| 马里 | 1 | $51.7K |
| 白俄罗斯 | 3 | $39.7K |
| 越南 | 1 | $33.3K |
| 蒙古 | 3 | $26.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Port Royal Sales | 美国 | 1 | $1 | 高糖菠萝汁 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Port Royal Sales Ltd. | 美国 | 11 | $593.7K | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品 |
| RADIY LLC | 俄罗斯 | 5 | $290.2K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| ZNATOK LLC | 俄罗斯 | 7 | $171.3K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Fresh Food Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $95.4K | 醋渍黄瓜 |
| AR Linia Tea S.R.L. | 罗马尼亚 | 5 | $80.6K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Cool Link & Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $71.1K | 其他水、其他食品制剂 |
| UAB Komoda | 立陶宛 | 3 | $67.6K | 加工菠萝、3公斤内红茶 |
| Marko Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $67.1K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Point Marketing Kft. | 匈牙利 | 3 | $55.9K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
| Devero Impex S.R.L. | 罗马尼亚 | 4 | $55.2K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 高糖菠萝汁 | PORT ROYAL SALES | 美国 | $1 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 加工菠萝 | UAB KOMODA | 立陶宛 | $21.8K |
| 2026-03-30 | 加工菠萝 | UAB KOMODA | 立陶宛 | $22.9K |
| 2026-03-24 | 加工菠萝 | UAB KOMODA | 立陶宛 | $22.9K |
| 2026-03-16 | 加工菠萝 | TRADING CO LETO LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $23.3K |
| 2026-02-10 | 加工菠萝 | BRIS LLC | — | $30.7K |
| 2026-02-05 | 加工菠萝 | RADIY LLC | — | $24.6K |
| 2026-02-05 | 加工菠萝 | TRADITIONS OF TASTE LLC | — | $16.3K |
| 2026-02-05 | 加工菠萝 | TRADITIONS OF TASTE LLC | — | $13.1K |
| 2026-01-29 | 加工菠萝 | TRADING CO LETO LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $4 |
| 2026-01-27 | 加工菠萝 | COOL LINK & MARKETING PTE LTD | — | $25.1K |