Nhan Tu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 加工菠萝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhân Tự

1
进口笔数
68
出口笔数
$1
进口金额
$1.97M
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $388.6K · 9 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $388.6K · 9 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400537804
企查查编码QVN0K55A2W
成立日期2011-01-14
联系地址Thôn Kẹm, Xã Minh Đức, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÂN TỰ
企业英文名称NHAN TỰ COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Kẹm, Phường Việt Yên, Bắc Ninh
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 20132 - Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 10301 - Chế biến và đóng hộp rau quả 10620 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 11041 - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 13130 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 16292 - Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 45111 - Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131 - Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45139 - Đại lý xe có động cơ khác 46101 - Đại lý 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46203 - Bán buôn động vật sống 46310 - Bán buôn gạo 46324 - Bán buôn cà phê 46325 - Bán buôn chè 46331 - Bán buôn đồ uống có cồn 46332 - Bán buôn đồ uống không có cồn 46413 - Bán buôn hàng may mặc 46493 - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
电话02042200002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200949高糖菠萝汁

出口

HS 编码产品
200820加工菠萝
200110醋渍黄瓜
200290加工番茄制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯22$725.7K
美国11$593.7K
罗马尼亚9$135.8K
新加坡7$113.2K
立陶宛3$67.6K
匈牙利3$55.9K
马里1$51.7K
白俄罗斯3$39.7K
越南1$33.3K
蒙古3$26.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Port Royal Sales美国1$1高糖菠萝汁

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Port Royal Sales Ltd.美国11$593.7K金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品
RADIY LLC俄罗斯5$290.2K加工菠萝、醋渍黄瓜
ZNATOK LLC俄罗斯7$171.3K加工菠萝、醋渍黄瓜
Fresh Food Co., Ltd.俄罗斯3$95.4K醋渍黄瓜
AR Linia Tea S.R.L.罗马尼亚5$80.6K加工菠萝、醋渍黄瓜
Cool Link & Marketing Pte. Ltd.新加坡4$71.1K其他水、其他食品制剂
UAB Komoda立陶宛3$67.6K加工菠萝、3公斤内红茶
Marko Food Pte. Ltd.新加坡4$67.1K加工菠萝、醋渍黄瓜
Point Marketing Kft.匈牙利3$55.9K金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝
Devero Impex S.R.L.罗马尼亚4$55.2K醋渍黄瓜、加工菠萝

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-11高糖菠萝汁PORT ROYAL SALES美国$1

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01加工菠萝UAB KOMODA立陶宛$21.8K
2026-03-30加工菠萝UAB KOMODA立陶宛$22.9K
2026-03-24加工菠萝UAB KOMODA立陶宛$22.9K
2026-03-16加工菠萝TRADING CO LETO LTD LIABILITY CO LTD俄罗斯$23.3K
2026-02-10加工菠萝BRIS LLC—$30.7K
2026-02-05加工菠萝RADIY LLC—$24.6K
2026-02-05加工菠萝TRADITIONS OF TASTE LLC—$16.3K
2026-02-05加工菠萝TRADITIONS OF TASTE LLC—$13.1K
2026-01-29加工菠萝TRADING CO LETO LTD LIABILITY CO LTD俄罗斯$4
2026-01-27加工菠萝COOL LINK & MARKETING PTE LTD—$25.1K

相关企业 · 同类产品

Nhan Tu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →