ATERA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Atera Việt Nam
6
进口笔数
3
出口笔数
$94.5K
进口金额
$40.7K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-07-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105828471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURS8MVV |
| 成立日期 | 2012-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Vinaconex 3, số 249 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATERA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATERA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466866888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310390 | 其他磷肥 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $94.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $94.5K | 天然橡胶、其他鲜果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 2 | $25.4K | 其他活植物、动植物肥料 | |
| PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | 2 | $15.3K | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他鲜果 | North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | $21.0K |
| 2026-06-07 | 其他鲜果 | North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | $21.0K |
| 2026-06-04 | 其他鲜果 | North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | $21.0K |
| 2026-06-02 | 其他鲜果 | North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | $10.5K |
| 2026-06-01 | 其他鲜果 | North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | $10.5K |
| 2026-06-01 | 其他鲜果 | North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | $10.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 氯化钾肥料 | PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $1.6K |
| 2026-07-22 | 尿素肥料 | PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2026-07-22 | 其他磷肥 | PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $5.7K |
| 2026-07-22 | 硫酸铵肥料 | PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $314 |
| 2026-07-22 | 磷酸二铵 | PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2026-05-25 | 非泡沫橡胶密封件 | PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $21 |
| 2026-05-25 | 阀门龙头 | PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $32 |
| 2026-05-25 | 氮磷钾肥料 | PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | — | $3.2K |
| 2026-05-25 | 塑料管件 | PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $35 |
| 2026-05-25 | 其他磷肥 | PAKSONG IMPORT - EXPORT TRADING SOLE CO.,LTD | — | $2.8K |