Wetec Technology Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 带马达手动工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Wetec
66
进口笔数
1
出口笔数
$8.52M
进口金额
$625
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-06-17
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105913529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0JSD64 |
| 成立日期 | 2012-06-12 |
| 联系地址 | Số 46 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ WETEC |
| 企业英文名称 | WETEC TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842462510816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 24 | $4.29M |
| 加拿大 | 5 | $1.22M |
| 美国 | 8 | $851.6K |
| 马来西亚 | 1 | $748.8K |
| 中国 | 10 | $321.0K |
| 丹麦 | 2 | $303.0K |
| 保加利亚 | 1 | $243.6K |
| 土耳其 | 1 | $201.0K |
| 西班牙 | 1 | $186.3K |
| 捷克 | 1 | $45.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $625 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mango Bytes Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $8.43M | 带马达手动工具、手动螺丝刀 |
| Holmatro Rescue Equipment B.V. | 荷兰 | 7 | $78.3K | 其他电动手工具、带马达手动工具 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 荷兰 | 1 | $7.5K | 硫化橡胶软管 |
| Holmatro Rescue Equipment B.V. | 比利时 | 1 | $2.2K | 带马达手动工具、其他钢铁链 |
| Advanced Firefighting Technology GmbH | 德国 | 2 | $737 | 灭火器、其他泵和提升机 |
| Newcon Optik | 加拿大 | 1 | $300 | 便携式电灯、双筒望远镜 |
| Yates Gear Inc. | 美国 | 1 | $267 | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Scotty Manufacturing Ltd. | 加拿大 | 1 | $192 | 便携喷雾器、阀门龙头 |
| PT Uno Mandiri Prima | 巴布亚新几内亚 | 1 | $110 | 铝制管件 |
| Ansell Protective Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100 | 毡呢无纺服装、皮革运动鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holmatro Rescue Equipment B.V. | 荷兰 | 1 | $625 | 可互换金属模具、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 带马达手动工具 | Holmatro Rescue Equipment B.V. | 荷兰 | $36.4K |
| 2026-04-12 | 带马达手动工具 | Holmatro Rescue Equipment B.V. | 荷兰 | $36.4K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | Holmatro Rescue Equipment B.V. | 荷兰 | $672 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | Holmatro Rescue Equipment B.V. | 荷兰 | $672 |
| 2026-02-11 | 铝制结构体及部件 | MANGO BYTES PTE LTD | 荷兰 | $100 |
| 2026-01-19 | 其他电气设备 | MANGO BYTES PTE LTD | 荷兰 | $458.2K |
| 2026-01-05 | LED照明装置 | MANGO BYTES PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 其他电气设备 | MANGO BYTES PTE LTD | 荷兰 | $64.0K |
| 2025-12-29 | 带马达手动工具 | MANGO BYTES PTE LTD | 荷兰 | $1.18M |
| 2025-12-23 | 便携式电灯 | MANGO BYTES PTE LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 非旋转气动手工具 | Holmatro Rescue Equipment B.V. | 荷兰 | $625 |