Bigcolor Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BIGCOLOR
17
进口笔数
0
出口笔数
$397.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313617785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U0UGJE |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | 123 Đường Ỷ Lan, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BIGCOLOR |
| 企业英文名称 | BIGCOLOR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 288/27 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0935398988 |
| 邮箱 | bigcolorsaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760410 | 非合金铝材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $370.3K |
| 韩国 | 3 | $27.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $277.7K | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| Shandong Huifeng New Materials Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $50.8K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Hebei Dipeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Shanghai Nar Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Itink Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Inktec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 单功能打印机 | GREEN SAIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-03 | 非泡沫塑料片 | GREEN SAIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-03 | 单功能打印机 | GREEN SAIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-03 | 单功能打印机 | GREEN SAIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-11-07 | 非黑印刷油墨 | ITINK CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-11-07 | 非黑印刷油墨 | ITINK CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-11-07 | 非黑印刷油墨 | ITINK CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-11-07 | 非黑印刷油墨 | ITINK CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-11-07 | 黑色印刷墨水 | Itink Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2024-11-07 | 非黑印刷油墨 | ITINK CO LTD | 韩国 | $680 |