HUONG CLEAN LAO CAI CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HươNG SạCH LàO CAI
5
进口笔数
1
出口笔数
$39.7K
进口金额
$11.4K
出口金额
2023-06-01
最近进口
2023-09-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300794345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMEWW28 |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Số nhà 017, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Pom Hán, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯƠNG SẠCH LÀO CAI |
| 企业英文名称 | LAO CAI CLEAN INCENSE ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 017, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989499114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $39.1K |
| 土耳其 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $37.5K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| LANGFANG PAIRS HORSES CHEMICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 氧化铁 |
| HVK MAKINE | 土耳其 | 1 | $600 | 混合机 |
| WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $450 | 灌装封口机、包装机械 |
| KOMO (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $60 | 工业清洁制剂、纺织品润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O MOHAMMAD SHAFIQ | 越南 | 1 | $11.4K | 编织用竹 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-06-01 | 木材研磨机 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $876 |
| 2023-06-01 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-01 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-06-01 | 功能机器零件 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-01 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-06-01 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-01 | 功能机器零件 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-06-01 | 功能机器零件 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-06-01 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-23 | 编织用竹 | O MOHAMMAD SHAFIQ | 越南 | $11.4K |