DO Holdings Development Investment Commercial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư PHáT TRIểN DO HOLDINGS
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$6.86M
出口金额
—
最近进口
2023-12-15
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315507121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSG4BAB |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | 506/10 đường 3 tháng 2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DO HOLDINGS |
| 企业英文名称 | DO HOLDINGS DEVELOPMENT INVESTMENT COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 506/10 đường 3 tháng 2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02056555666 |
| 邮箱 | info@doholdingsvn.com |
| 官网 | doholdingsvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $6.35M |
| 越南 | 8 | $512.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.30M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| China National Light Industrial Products Import & Export Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 22 | $906.1K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Dalian Longbin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $568.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dalian Junyijie International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $559.4K | 其他香蕉 |
| Shanghai Maoju International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $535.3K | 其他鲜果、热带成型木材 |
| Tianjin Zening International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $409.7K | 其他香蕉、植物纺织纤维 |
| Qingdao Longjin Jialai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $403.5K | 其他香蕉 |
| Barba Import & Export Agents (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $220.4K | 其他香蕉 |
| Dalian Yidu Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.7K | 鳄梨、鲜葡萄 |
| GRLINK International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.1K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN LONGBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN LONGBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN LONGBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2023-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN LONGBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-11-24 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-24 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2023-11-24 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-11-24 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-11-24 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-11-17 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $18.6K |