AN PHU IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1,086 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AN PHú
1,086
进口笔数
1
出口笔数
$239.80M
进口金额
$12.9K
出口金额
2026-05-03
最近进口
2023-01-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300794458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB3N0B6 |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Lô số 11, TĐC Kim Thành 1, tổ 2, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HTY |
| 企业英文名称 | AN PHU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 11, TĐC Kim Thành 1, tổ 2, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84862358118 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,073 | $239.32M |
| 中国 | 7 | $253.4K |
| 美国 | 2 | $137.3K |
| 新西兰 | 4 | $92.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1,073 | $239.32M | 调味甜水、食品香料 |
| Bohai Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $191.8K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $137.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $92.5K | 固体烧碱、邻苯二甲酸酐 |
| Qingzhou Pengbo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.9K | 草酸化合物、葡萄糖浆 |
| Tonghai Qingquan Agricultural Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SU TAO | 中国 | 1 | $12.9K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1,086)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 | 调味甜水 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $249.6K |
| 2026-05-02 | 调味甜水 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $249.6K |
| 2026-05-02 | 调味甜水 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-30 | 调味甜水 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-30 | 调味甜水 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $291.2K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $291.2K |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $83.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 其他鲜果 | SU TAO | 中国 | $12.9K |