An Phu Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,083 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AN PHú
1,083
进口笔数
1
出口笔数
$239.06M
进口金额
$12.9K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2023-01-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002265342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0C2Y2T |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 4, Thị Trấn Tây Sơn, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AN PHÚ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0610 - Khai thác dầu thô 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84981001600 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,070 | $238.57M |
| 中国 | 7 | $253.4K |
| 美国 | 2 | $137.3K |
| 新西兰 | 4 | $92.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1,070 | $238.57M | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Bohai Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $191.8K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $137.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $92.5K | 固体烧碱、邻苯二甲酸酐 |
| Qingzhou Pengbo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.9K | 草酸化合物、葡萄糖浆 |
| Tonghai Qingquan Agricultural Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SU TAO | 中国 | 1 | $12.9K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1,083)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-30 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $291.2K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $291.2K |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $83.2K |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $83.2K |
| 2026-04-25 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-25 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 其他鲜果 | SU TAO | 中国 | $12.9K |