Asia International Pharmaceutical Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế á Châu
1
进口笔数
0
出口笔数
$97.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105243049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86FK4FB |
| 成立日期 | 2011-04-05 |
| 联系地址 | Số nhà 28, tổ 19, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, tổ 19, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983600569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903120 | 测试台 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $97.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangcheng King Ben Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.6K | 其他塑料制品、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他制冷设备 | YANGCHENG KING BEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-23 | 其他功能机器 | YANGCHENG KING BEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | YANGCHENG KING BEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $896 |
| 2025-12-23 | 温控处理设备 | YANGCHENG KING BEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-23 | 工业干燥机 | YANGCHENG KING BEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-12-23 | 混合机 | YANGCHENG KING BEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | YANGCHENG KING BEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-23 | 温控处理设备 | YANGCHENG KING BEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-23 | 混合机 | YANGCHENG KING BEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-23 | 温控处理设备 | YANGCHENG KING BEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |