Pham Hai Trading, Transport and Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Và Xuất Nhập Khẩu Phạm Hải
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
—
最近进口
2024-03-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200944492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YXN3UP |
| 成立日期 | 2009-06-27 |
| 联系地址 | Số 229 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHẠM HẢI |
| 企业英文名称 | PHAM HAI TRADING TRANSPORT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 229 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | 02253769855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 890190 | 其他货船 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马绍尔群岛 | 1 | $740.6K |
| 越南 | 2 | $718.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Stone Shipping Ltd. | 马绍尔群岛 | 1 | $740.6K | 非轻质石油、其他货船 |
| Logomarine Ltd. Liability Co. | 越南 | 1 | $717.3K | 非轻质石油、其他货船 |
| VESSEL PH GIANG MINH | 越南 | 1 | $1.4K | 电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 其他货船 | SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO | 越南 | $690.0K |
| 2024-03-07 | 非轻质石油 | SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO | 越南 | $473 |
| 2024-03-07 | 非轻质石油 | SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO | 越南 | $12.7K |
| 2024-03-07 | 非轻质石油 | SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO | 越南 | $513 |
| 2024-03-07 | 非轻质石油 | SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.5K |
| 2024-03-07 | 非轻质石油 | SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO | 越南 | $963 |
| 2024-03-07 | 非轻质石油 | SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.2K |
| 2023-08-02 | 非轻质石油 | GOLDEN STONE SHIPPING LTD., | 马绍尔群岛 | $7.0K |
| 2023-08-02 | 非轻质石油 | GOLDEN STONE SHIPPING LTD., | 马绍尔群岛 | $1.5K |
| 2023-08-02 | 其他货船 | GOLDEN STONE SHIPPING LTD., | 马绍尔群岛 | $680.0K |