Winedge International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WINEDGE INTERNATIONAL

15
进口笔数
42
出口笔数
$3.6K
进口金额
$104.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $775 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2023-12进口 $1.0K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $180 · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $324 · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247 · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $375 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $876 · 3 笔出口 $570 · 1 笔2025-03进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2026-04进口 $35 · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $775 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2023-12进口 $1.0K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $180 · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $324 · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247 · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $375 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $876 · 3 笔出口 $570 · 1 笔2025-03进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2026-04进口 $35 · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315758968
企查查编码QVNFX7K4RE
成立日期2019-06-26
联系地址Số 3A Đường Số 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WINEDGE INTERNATIONAL
企业英文名称WINEDGE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3A Đường Số 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề Sửa chữa thiết bị khác thuộc CPC 633: tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84865888055
邮箱Jaysontan.wg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000万越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847050收银机
847329机器零件
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
761699其他铝制品
830249贱金属配件
842139气体过滤机械
846693机床零件
847160自动数据处理输入输出单元
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
151590其他植物油
820420可互换扳手套筒
852910天线及发射器
854231处理器及控制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$1.7K
中国7$1.1K
法国3$557
泰国2$268

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国15$49.8K
中国香港13$35.1K
法国11$17.7K
比利时1$898
波兰1$368
斯洛伐克1$320

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingenico法国6$2.1K收银机、其他塑料制品
Ingenico Electronic Equipments (Beijing) Co., Ltd.中国1$640静止变流器、收银机
Cal Comp Electronic (Thailand) Public Company Limited泰国3$353存储单元、单功能打印机
Ingenico Terminals法国2$247处理器及控制器、其他电子IC
Tanz Technologies中国1$189自粘塑料卷、瓦楞纸箱
UNIX PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD中国1$35未印刷标签
Ingenico1$13收银机、机器零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JG Alliances Technology Ltd.泰国14$49.5K其他塑料制品、其他铝制品
JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港13$35.1K其他塑料制品、其他铝制品
JG Alliances Technology Ltd.法国7$13.1K其他塑料制品、其他铝制品
Ingenico Terminals法国4$4.7K数据处理机、8471机器零件
JG Alliances Technology Ltd.比利时1$898其他塑料制品
JG Alliances Technology Ltd.波兰1$368其他塑料制品、其他钢铁制品
ELOC8 s.r.o.斯洛伐克1$320其他塑料制品
Cal Comp Electronics (Thailand) Pcl泰国1$254天线及发射器

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15未印刷标签UNIX PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD中国$17
2026-04-15未印刷标签UNIX PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD中国$17
2025-10-20机器零件INGENICO中国$8
2025-10-20机器零件INGENICO中国$5
2025-03-25收银机CAL COMP ELECTRONICS (THAILAND) PUBLIC CO LTD泰国$117
2025-02-27其他塑料制品CAL COMP ELECTRONICS (THAILAND) PUBLIC CO LTD中国$85
2025-02-25发光二极管灯具INGENICO ELECTRONIC EQUIPMENTS (BEIJING) CO LTD中国$419
2025-02-25静止变流器INGENICO ELECTRONIC EQUIPMENTS (BEIJING) CO LTD中国$221
2025-02-19其他铝制品CAL COMP ELECTRONICS (THAILAND) PUBLIC CO LTD泰国$151
2024-10-26机器零件INGENICO TERMINALS法国$42

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他铝制品JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港$330
2026-04-27其他塑料制品JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港$165
2026-04-27其他塑料制品JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港$270
2026-04-27其他塑料制品JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港$136
2026-04-27其他塑料制品JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港$270
2026-04-27其他塑料制品JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港$270
2026-04-27其他塑料制品JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港$357
2026-04-27其他塑料制品JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港$238
2026-04-20其他塑料制品JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港$275
2026-04-20其他塑料制品JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD中国香港$297

相关企业 · 同类产品

Winedge International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →