Winedge International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WINEDGE INTERNATIONAL
15
进口笔数
42
出口笔数
$3.6K
进口金额
$104.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315758968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX7K4RE |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Số 3A Đường Số 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINEDGE INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | WINEDGE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A Đường Số 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề Sửa chữa thiết bị khác thuộc CPC 633: tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84865888055 |
| 邮箱 | Jaysontan.wg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 847329 | 机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.7K |
| 中国 | 7 | $1.1K |
| 法国 | 3 | $557 |
| 泰国 | 2 | $268 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $49.8K |
| 中国香港 | 13 | $35.1K |
| 法国 | 11 | $17.7K |
| 比利时 | 1 | $898 |
| 波兰 | 1 | $368 |
| 斯洛伐克 | 1 | $320 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingenico | 法国 | 6 | $2.1K | 收银机、其他塑料制品 |
| Ingenico Electronic Equipments (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $640 | 静止变流器、收银机 |
| Cal Comp Electronic (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 3 | $353 | 存储单元、单功能打印机 |
| Ingenico Terminals | 法国 | 2 | $247 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Tanz Technologies | 中国 | 1 | $189 | 自粘塑料卷、瓦楞纸箱 |
| UNIX PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $35 | 未印刷标签 |
| Ingenico | 1 | $13 | 收银机、机器零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JG Alliances Technology Ltd. | 泰国 | 14 | $49.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 13 | $35.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| JG Alliances Technology Ltd. | 法国 | 7 | $13.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ingenico Terminals | 法国 | 4 | $4.7K | 数据处理机、8471机器零件 |
| JG Alliances Technology Ltd. | 比利时 | 1 | $898 | 其他塑料制品 |
| JG Alliances Technology Ltd. | 波兰 | 1 | $368 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ELOC8 s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $320 | 其他塑料制品 |
| Cal Comp Electronics (Thailand) Pcl | 泰国 | 1 | $254 | 天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 未印刷标签 | UNIX PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-15 | 未印刷标签 | UNIX PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17 |
| 2025-10-20 | 机器零件 | INGENICO | 中国 | $8 |
| 2025-10-20 | 机器零件 | INGENICO | 中国 | $5 |
| 2025-03-25 | 收银机 | CAL COMP ELECTRONICS (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $117 |
| 2025-02-27 | 其他塑料制品 | CAL COMP ELECTRONICS (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-02-25 | 发光二极管灯具 | INGENICO ELECTRONIC EQUIPMENTS (BEIJING) CO LTD | 中国 | $419 |
| 2025-02-25 | 静止变流器 | INGENICO ELECTRONIC EQUIPMENTS (BEIJING) CO LTD | 中国 | $221 |
| 2025-02-19 | 其他铝制品 | CAL COMP ELECTRONICS (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $151 |
| 2024-10-26 | 机器零件 | INGENICO TERMINALS | 法国 | $42 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $330 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $165 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $270 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $136 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $270 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $270 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $357 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $238 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $275 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | JG ALLIANCES TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $297 |