Thien Trang XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK VDT
12
进口笔数
0
出口笔数
$54.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109873940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58BP4K7 |
| 成立日期 | 2021-12-29 |
| 联系地址 | Số 83, Ngõ 86, Phố Chùa Hà, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINTERRA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83, Ngõ 86, Phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982242608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $46.8K |
| 法国 | 4 | $7.8K |
| 西班牙 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Progetti Agricoli S.r.l. | 意大利 | 2 | $13.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Vinicola Tombacco S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Terre Cevico Soc. Coop. Agricola | 意大利 | 1 | $9.9K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Azienda Agricola Pertà Giovanna | 意大利 | 1 | $7.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Consorzio Cooperative Riunite d'Abruzzo Soc. Coop. Citra Vini | 意大利 | 1 | $5.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Maison Bouey | 法国 | 1 | $3.7K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Vignobles Raguénot | 法国 | 1 | $1.7K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Calmel & Joseph S.A.R.L. | 法国 | 1 | $1.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Tenuta San Leonardo S.r.l. | 意大利 | 1 | $993 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Veyret Latour | 法国 | 1 | $880 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 2升以下静止葡萄酒 | S A R L CALMEL & JOSEPH | 法国 | $405 |
| 2024-05-23 | 2升以下静止葡萄酒 | Calmel & Joseph S.A.R.L. | 法国 | $322 |
| 2024-05-23 | 2升以下静止葡萄酒 | S A R L CALMEL & JOSEPH | 法国 | $78 |
| 2024-05-23 | 2升以下静止葡萄酒 | Calmel & Joseph S.A.R.L. | 法国 | $818 |
| 2024-03-07 | 2升以下静止葡萄酒 | EMPORDALIA SCCL | 西班牙 | $6 |
| 2024-03-07 | 2升以下静止葡萄酒 | Empordalia S.C.C.L. | 西班牙 | $3 |
| 2024-03-07 | 2升以下静止葡萄酒 | EMPORDALIA SCCL | 西班牙 | $6 |
| 2024-03-07 | 2升以下静止葡萄酒 | EMPORDALIA SCCL | 西班牙 | $6 |
| 2024-03-07 | 2升以下静止葡萄酒 | Empordalia S.C.C.L. | 西班牙 | $3 |
| 2024-03-06 | 2升以下静止葡萄酒 | VEYRET LATOUR | 法国 | $251 |