GVS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GVS VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317019747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DP3BXX |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Miss Áo Dài, Số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GVS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GVS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Miss Áo Dài, Số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng, hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84981412596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.586亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $4.0K |
| 泰国 | 3 | $905 |
| 意大利 | 1 | $403 |
| 中国 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GVS FILTRATION | 墨西哥 | 8 | $3.1K | 过滤净化器零件、高压塑料软管 |
| RPB Safety LLC | 美国 | 2 | $1.0K | 呼吸器具、安全帽 |
| RPB Safety LLC | 美国 | 1 | $826 | 呼吸器具、未装配光学元件 |
| GVS S.p.A. | 意大利 | 1 | $403 | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| GVS Filtration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 高压塑料软管 | RPB SAFETY LLC | 美国 | $392 |
| 2026-02-04 | 橡塑帽类 | RPB SAFETY LLC | 美国 | $93 |
| 2026-02-04 | 阀门龙头 | RPB SAFETY LLC | 美国 | $79 |
| 2026-02-04 | 其他纺织制品 | RPB SAFETY LLC | 美国 | $355 |
| 2025-10-01 | 阀门龙头 | RPB SAFETY LLC | 美国 | $79 |
| 2025-10-01 | 橡塑帽类 | RPB SAFETY LLC | 美国 | $93 |
| 2025-10-01 | 高压塑料软管 | RPB SAFETY LLC | 美国 | $392 |
| 2025-10-01 | 其他纺织制品 | RPB SAFETY LLC | 美国 | $355 |
| 2025-07-16 | 其他纺织制品 | GVS FILTRATION | 美国 | $400 |
| 2025-07-16 | 高压塑料软管 | GVS FILTRATION | 美国 | $450 |