Yamasu Vietnam Electric Tools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MáY YAMASU VIệT NAM
87
进口笔数
0
出口笔数
$8.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108558470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFA7J2P |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | 52 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY YAMASU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAMASU VIETNAM ELECTRIC TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84975922933 |
| 邮箱 | yamasuvn@gmail.com |
| 官网 | yamasu.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $8.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laisai Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $3.41M | 测量水准仪、测量设备零件 |
| Nantong Yangqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.33M | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Nantong Rolling International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.21M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Zhejiang Guanli Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 10 | $678.4K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Nantong Tu An Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $370.7K | 测量水准仪、摄影支架 |
| Shanghai Suqixiuchun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $316.3K | 其他电动手工具、其他铝制品 |
| Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $241.1K | 喷枪、喷砂机 |
| Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.2K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Zhongshan Ju Feng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.7K | 木制办公家具、车用照明信号装置 |
| Zhejiang SNBON Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.7K | 金属切割锯、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | NANTONG TU'AN TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-23 | 125W以下风扇 | NANTONG TU'AN TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | NANTONG TU'AN TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | NANTONG TU'AN TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 125W以下风扇 | NANTONG TU'AN TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | NANTONG TU'AN TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | NANTONG TU'AN TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-23 | 125W以下风扇 | NANTONG TU'AN TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 125W以下风扇 | NANTONG TU'AN TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | NANTONG TU'AN TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |