Helios Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM HELIOS
152
进口笔数
0
出口笔数
$17.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314119045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A5B47N |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | Văn phòng B.6.02, Tòa tháp B, Tầng 6, Tòa nhà Millennium, số 132 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
| 企业英文名称 | HELIOS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng B.6.02, Tòa tháp B, Tầng 6, Tòa nhà Millennium, số 132 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02822539323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 99 | $12.38M |
| 希腊 | 4 | $2.21M |
| 美国 | 18 | $1.02M |
| 加拿大 | 12 | $889.8K |
| 捷克 | 3 | $852.3K |
| 德国 | 2 | $216.5K |
| 日本 | 8 | $76.8K |
| 冰岛 | 1 | $36.0K |
| 马来西亚 | 3 | $27.7K |
| 波兰 | 2 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inbiotech Ltd. | 印度 | 73 | $9.13M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Saifen Drugs Philippines Inc. | 菲律宾 | 5 | $2.49M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Inbiotech Ltd. | 保加利亚 | 10 | $1.49M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $809.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| M.I. Pharma Private Ltd. | 印度 | 6 | $740.7K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Inbiotech Ltd. | 美国 | 16 | $679.8K | 其他零售药品 |
| Inbiotech Ltd | 加拿大 | 10 | $611.0K | 其他零售药品、活性酵母 |
| CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 4 | $534.5K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Fukuju Co., Ltd. | 日本 | 4 | $55.5K | 皮肤清洁剂 |
| Marriene Co., Ltd. | 日本 | 4 | $21.3K | 皮肤清洁剂、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 美国 | $113.4K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 美国 | $113.4K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | PRO MED CS PRAHA A S | 捷克 | $270.9K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | PRO MED CS PRAHA A S | 捷克 | $270.9K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | PRO MED CS PRAHA A S | 捷克 | $30.1K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | PRO MED CS PRAHA A S | 捷克 | $30.1K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $19.3K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $19.3K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 加拿大 | $105.4K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 加拿大 | $105.4K |