Helios Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM HELIOS

152
进口笔数
0
出口笔数
$17.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $228.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $594.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $214.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $344.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $330.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $446.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $509.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $792.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $519.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $501.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $566.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $323.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $326.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.34M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $633.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $295.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $442.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $731.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $209.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $272.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.36M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $228.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $594.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $214.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $344.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $330.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $446.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $509.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $792.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $519.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $501.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $566.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $323.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $326.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.34M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $633.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $295.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $442.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $731.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $209.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $272.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.36M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314119045
企查查编码QVN8A5B47N
成立日期2016-11-17
联系地址Văn phòng B.6.02, Tòa tháp B, Tầng 6, Tòa nhà Millennium, số 132 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
企业英文名称HELIOS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng B.6.02, Tòa tháp B, Tầng 6, Tòa nhà Millennium, số 132 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02822539323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
340130皮肤清洁剂
300212抗血清及血份
330499其他护肤品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度99$12.38M
希腊4$2.21M
美国18$1.02M
加拿大12$889.8K
捷克3$852.3K
德国2$216.5K
日本8$76.8K
冰岛1$36.0K
马来西亚3$27.7K
波兰2$8.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inbiotech Ltd.印度73$9.13M其他零售药品、其他杂环化合物
Saifen Drugs Philippines Inc.菲律宾5$2.49M其他零售药品、抗生素药品
Inbiotech Ltd.保加利亚10$1.49M其他零售药品、抗生素药品
RV Group (S) Pte. Ltd.新加坡7$809.4K其他零售药品、抗生素药品
M.I. Pharma Private Ltd.印度6$740.7K其他零售药品、抗生素药品
Inbiotech Ltd.美国16$679.8K其他零售药品
Inbiotech Ltd加拿大10$611.0K其他零售药品、活性酵母
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED印度4$534.5K其他零售药品、其他杂环化合物
Fukuju Co., Ltd.日本4$55.5K皮肤清洁剂
Marriene Co., Ltd.日本4$21.3K皮肤清洁剂、口腔卫生产品

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品INBIOTECH L T D美国$113.4K
2026-04-28其他零售药品INBIOTECH L T D美国$113.4K
2026-04-24其他零售药品PRO MED CS PRAHA A S捷克$270.9K
2026-04-24其他零售药品PRO MED CS PRAHA A S捷克$270.9K
2026-04-24其他零售药品PRO MED CS PRAHA A S捷克$30.1K
2026-04-24其他零售药品PRO MED CS PRAHA A S捷克$30.1K
2026-04-20其他零售药品INBIOTECH L T D印度$19.3K
2026-04-20其他零售药品INBIOTECH L T D印度$19.3K
2026-04-17其他零售药品INBIOTECH L T D加拿大$105.4K
2026-04-17其他零售药品INBIOTECH L T D加拿大$105.4K

相关企业 · 同类产品

Helios Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →